Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Trust 56K PCI Modem MD-1100 modems 56 Kbit/s

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Trust
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
56K PCI Modem MD-1100
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
14284
Hạng mục Modems
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byTrust: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 12552
Thống kê này được dựa trên 94336 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92193 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 04:46:34
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Trust 56K PCI Modem MD-1100 modems 56 Kbit/s:
This short summary of the Trust 56K PCI Modem MD-1100 modems 56 Kbit/s data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Trust 56K PCI Modem MD-1100, 56 Kbit/s, PCI, PCI Modem, V.92, V21, V22 bis, V23 compatible V32 bis, 14400 bps V34, 28800 bps V34 bis, 33600 bps V90 high..., Windows 98SE, ME, 2000 or XP

Long summary description Trust 56K PCI Modem MD-1100 modems 56 Kbit/s:
This is an auto-generated long summary of Trust 56K PCI Modem MD-1100 modems 56 Kbit/s based on the first three specs of the first five spec groups.

Trust 56K PCI Modem MD-1100. Tốc độ bộ điều giải (modem): 56 Kbit/s, Giao diện: PCI, Kiểu/Loại: PCI Modem. Giao thức liên kết dữ liệu: V.92, Các giao thức được hỗ trợ: V21, V22 bis, V23 compatible V32 bis, 14400 bps V34, 28800 bps V34 bis, 33600 bps V90 high.... Các hệ thống vận hành tương thích: Windows 98SE, ME, 2000 or XP , Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống: Intel Pentium II and higher One free PCI slot Analogue telephone connection 64 MB of system.... Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 120 x 120 x 20 mm. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 175 x 35 x 145 mm

Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
56 Kbit/s
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
PCI
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
PCI Modem
Giao thức
Giao thức liên kết dữ liệu
V.92
Các giao thức được hỗ trợ
V21, V22 bis, V23 compatible V32 bis, 14400 bps V34, 28800 bps V34 bis, 33600 bps V90 high speed 56 kbps V92 high speed connection V42 LAPM and MNP 2-4 data correction V42 bis and MNP 5 data compression
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
RJ11 line in and phone out
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 98SE, ME, 2000 or XP
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
No
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Intel Pentium II and higher One free PCI slot Analogue telephone connection 64 MB of system memory 20 MB free harddisk space DirectX sound card for voice function CD-ROM drive
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
120 x 120 x 20 mm
Thông số đóng gói
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
175 x 35 x 145 mm
Chi tiết kỹ thuật
Nội dung
Modem. Phone cable. CD-ROM with drivers. User's guide.