Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Toshiba Satellite 2400-103 38,1 cm (15") 1024 x 768 pixels 30 GB

X
Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Satellite 2400-103
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
PS240E-014T1
Hạng mục
Máy tính xách tay là một máy tính có thể mang theo được. Khi bạn tìm kiếm một loại máy tính xách tay phù hợp, bạn cần phải biết bạn sẽ làm việc với máy tính ở đâu. Bạn có muốn làm việc với máy tính trên đường? Hãy chọn một mẫu máy tính xách tay với một bộ xử lý tiết kiệm năng lượng "di động" đặc biệt, một bộ pin tốt và một màn hình nhỏ vừa phải. Máy tính này sẽ giúp bạn làm việc được lâu hơn với cùng một bộ pin và tránh sử dụng màn hình lớn tiêu tốn nhiều năng lượng pin. Hoặc bạn sẽ chỉ sử dụng máy tính xách tay ở những nơi có ổ cắm điện? Nếu vậy bạn hãy chọn một bộ xử lý màn hình nền (công suất xử lý cao hơn mà chi phí lại rẻ hơn) và một bộ pin bình thường, sự lựa chọn này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí rất nhiều để mua màn hình lớn hơn, bạn sẽ làm việc nhanh hơn vì bạn có thể quan sát được nhiều thông tin cùng lúc và rất tốt cho đa phương tiện!
Máy tính xách tay
Data-sheet quality: created byToshiba
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byToshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 32157
Thống kê này được dựa trên 95298 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 93093 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Apr 2019 03:52:55
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Toshiba Satellite 2400-103 38,1 cm (15") 1024 x 768 pixels 30 GB:
This short summary of the Toshiba Satellite 2400-103 38,1 cm (15") 1024 x 768 pixels 30 GB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Toshiba Satellite 2400-103, 1,6 GHz, 38,1 cm (15"), 1024 x 768 pixels, 30 GB

Long summary description Toshiba Satellite 2400-103 38,1 cm (15") 1024 x 768 pixels 30 GB:
This is an auto-generated long summary of Toshiba Satellite 2400-103 38,1 cm (15") 1024 x 768 pixels 30 GB based on the first three specs of the first five spec groups.

Toshiba Satellite 2400-103. Tốc độ bộ xử lý: 1,6 GHz. Kích thước màn hình: 38,1 cm (15"), Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 pixels. Tổng dung lượng lưu trữ: 30 GB. Trọng lượng: 3,4 kg

Màn hình
Kích thước màn hình *
38,1 cm (15")
Độ phân giải màn hình *
1024 x 768 pixels
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh
0,279 x 0,279 mm
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý *
1,6 GHz
Bus tuyến trước của bộ xử lý
400 MHz
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
30 GB
Đồ họa
Bộ nhớ card đồ hoạ tối đa
0,016 GB
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL
Yes
Âm thanh
Tốc độ lấy mẫu tối đa của hệ thống âm thanh
48 kHz
Âm trực tiếp 3 chiều của hệ thống âm thanh
Yes
Ổ quang
Ổ đĩa quang tháo rời được
No
Bàn phím
Số phím con trỏ của bàn phím
4
Số phím của bàn phím
86
Pin
Dung lượng pin
10,8 mAh
Điện
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
75 W
Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
5 A
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
15 V
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều
340 g
Trọng lượng *
3,4 kg
Ổ cứng
Ổ đĩa mềm
1,44 MB
Số lượng mảng ổ cứng
2
Chiều cao ổ cứng
9,5 mm
Tốc độ truyền tối đa của ổ đĩa mềm
500 Kbit/s
Phương tiện ổ đĩa mềm được hỗ trợ
8,89 cm (3.5")
Tốc độ quay của ổ đĩa mềm
300 RPM
Phim
Các chế độ video nội bộ số lượng màu tối đa
16,7 M
Tốc độ đồng hồ bus của bộ điều hợp đồ họa
66 MHz
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
327,6 x 286,6 x 42,8 mm
Số lượng đầu ổ cứng
4
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
1024 MB
Chế độ video bên trong, độ nét
1,024 x 768 pixels
Bộ nhớ đệm L2
20 KB
Byte trên mỗi cung từ
512
Bus bộ nhớ
64 bit
Thời gian tìm kiếm rãnh ghi tới rãnh ghi
3 ms
Hệ thống âm thanh song công toàn phần
Yes
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Toshiba MS Office Professional Edition 2003 English Bios Lock Toshiba MS Office Professional Edition 2003 English Bios Lock
(show image)
PX7002E-EN MS Office Professional Edition 2003 English Bios Lock 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)