Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Toshiba Pocket PC e750 WiFi / PPC2003 3.8" 240 x 320pixels 196.5g máy tính di động cầm tay

X
Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Pocket PC e750 WiFi / PPC2003
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
PD750E-0001Q-G3
Data-sheet quality: created by Toshiba
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Toshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 01 Th12 2004
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 12207
Thống kê này được dựa trên 78873 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 01-12-04 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 77096 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 03 Th04 2017 11:33:23
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Toshiba Pocket PC e750 WiFi / PPC2003 3.8" 240 x 320pixels 196.5g máy tính di động cầm tay:
This short summary of the Toshiba Pocket PC e750 WiFi / PPC2003 3.8" 240 x 320pixels 196.5g máy tính di động cầm tay data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Toshiba Pocket PC e750 WiFi / PPC2003, 9,65 cm (3.8"), 240 x 320 pixels, 30 ms, 0,24 x 024 mm, 32 bit, 64 GB

Long summary description Toshiba Pocket PC e750 WiFi / PPC2003 3.8" 240 x 320pixels 196.5g máy tính di động cầm tay:
This is an auto-generated long summary of Toshiba Pocket PC e750 WiFi / PPC2003 3.8" 240 x 320pixels 196.5g máy tính di động cầm tay based on the first three specs of the first five spec groups.

Toshiba Pocket PC e750 WiFi / PPC2003. Kích thước màn hình: 9,65 cm (3.8"), Độ phân giải màn hình: 240 x 320 pixels, Đáp ứng hiển thị tăng/giảm: 30 ms. Bus bộ nhớ: 32 bit, Tổng dung lượng lưu trữ: 64 GB. Tốc độ vi xử lý: 400 MHz. Bộ nhớ điều hợp đồ họa tối đa: 384 MB. Dung lượng pin: 1000 mAh, Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều: 2 A, Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều: 5 V

Màn hình
Kích thước màn hình *
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
9,65 cm (3.8")
Độ phân giải màn hình *
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
240 x 320 pixels
Đáp ứng hiển thị tăng/giảm
30 ms
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh
Đây là thông số của một ống ảnh biểu thị khoảng cách ngắn nhất giữa hai chấm của cùng một màu. Nguyên lý: khoảng cách giữa các chấm càng nhỏ thì ảnh càng nét.
0,24 x 024 mm
Độ sáng của màn hình tinh thể lỏng (bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều, cực sáng)
45 cd/m²
Các chế độ video nội bộ số lượng màu tối đa
65,536 M
Bộ nhớ
Bus bộ nhớ
32 bit
Tổng dung lượng lưu trữ
64 GB
Bộ xử lý
Tốc độ vi xử lý *
Tốc độ bộ xử lý. Tốc độ đồng hồ thường được nhà sản xuẩt biểu thị bằng đơn vị GHz (1 GHz = 1000 MHz). Tốc độ đồng hồ là tốc độ cơ bản tính bằng vòng quay trên mỗi giây (đo bằng hertz) khi máy tính thực hiện một hoạt động sơ đẳng nhất ví dụ như cộng 2 số. Có một số yếu tố, ví dụ như kích cỡ bộ nhớ trong, cũng ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng thực của máy tính.
400 MHz
Âm thanh
Hệ thống âm thanh song công toàn phần
Yes
Âm trực tiếp 3 chiều của hệ thống âm thanh
No
Tốc độ lấy mẫu tối đa của hệ thống âm thanh
44,1 kHz
Phim
Bộ nhớ điều hợp đồ họa tối đa
Bộ nhớ đồ họa được xác định với bộ xử lý (đồ họa), sự thi hành lệnh đồ họa/video của máy tính của bạn. Bộ nhớ đồ họa thường chia sẻ với bộ nhớ hệ thống sao cho nó biến thiên phụ thuộc vào lượng bộ nhớ hệ thống được cài đặt và lượng tải của hệ thống.
384 MB
Điện
Dung lượng pin *
1000 mAh
Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
2 A
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
5
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
196,5 g
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
80 x 125 x 16 mm
Chi tiết kỹ thuật
Chế độ video bên trong, độ nét
240 x 320 pixels
Bộ nhớ đệm L2
Bộ nhớ đệm của CPU (mức 2 tính bằng kilô byte) là một bộ nhớ nhỏ hơn, nhanh hơn lưu trữ các bản sao của dữ liệu từ những vị trí bộ nhớ chính được sử dụng thường xuyên nhất.
32 KB
Tốc độ truy cập bộ nhớ trong
100 ns
Phiên bản truyền thông không dây
3 Mbit/s
Customer service details
X