Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Seagate
Họ sản phẩm :
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
Desktop HDD
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
80GB HDD
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
ST380023A
Hạng mục
Ổ đĩa cứng là phương tiện lưu trữ vĩnh viễn nhanh nhất hiện nay và có dung lượng lớn. Bởi vì hai lý do này ổ đĩa cũng là phương tiện lưu trữ được sử dụng phổ biến nhất cho máy tính và máy chủ. Khi mua một ổ đĩa cứng mới, có ba yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc:\
- Sự kết nối của đĩa với máy tính và thiết bị khác mà bạn sẽ sử dụng có ảnh hưởng lớn đến tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết ở đĩa. Phải đảm bảo là sự kết nối của đĩa bạn mua tương thích với máy tính của bạn!\
- Tốc độ quay cũng quan trọng cho tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết từ đĩa và quyết định thời gian cần thiết để tìm tệp tin trên đĩa.\
- Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng, dung lượng lưu trữ của đĩa, tức là lượng dữ liệu có thể được lưu trữ trên đĩa.
ổ đĩa cứng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Seagate: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 15300
Thống kê này được dựa trên 74520 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72797 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 08 Th09 2017 14:14:35
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng :
The short editorial description of Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng

80GB HDD, DMA/ATA-100 (Ultra), 7200Rpm
Thêm >>>

Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng:
The official marketing text of Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng as supplied by the manufacturer
Seagate's Barracuda ATA V disc drives deliver 7,200-RPM performance for desktops and entry-level ATA servers, with capacities up to 120 Gbytes. The products feature all FDB motors for the quietest acoustics in the industry, superior reliability and the Ultra ATA/100 interface. These drives include Seagate's exclusive 3D Defense System and a one-year limited warranty.
Short summary description Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng:
This short summary of the Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Seagate Desktop HDD 80GB HDD, 3.5", 80 GB, 7200 RPM, Ultra-ATA/100, 2 MB, HDD
Long summary description Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng :

Seagate Desktop HDD 80GB HDD. Dung lượng ổ cứng: 3.5", Dung lượng ổ đĩa cứng: 80 GB, Tốc độ ổ cứng: 7200 RPM, Giao diện ổ cứng: Ultra-ATA/100, Loại thiết bị: HDD, Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm: 2 MB

This is an auto-generated long summary of Seagate Desktop HDD 80GB HDD 80GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Ổ cứng
Dung lượng ổ đĩa cứng *
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
80 GB
Giao diện ổ cứng *
Ultra-ATA/100
Tốc độ ổ cứng *
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
7200 RPM
Dung lượng ổ cứng *
3.5"
Loại thiết bị *
HDD
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
2 MB
Tìm ghi
10,5 ms
Tìm đọc
9,4 ms
Thời gian tìm kiếm trung bình của ổ cứng
9,4 ms
Góc trễ trung bình
Khoảng thời gian trung bình trước khi thiết bị có thể bắt đầu một nhiệm vụ (ví dụ đọc một tệp tin từ một ổ cứng).
4,16 ms
Thời gian tìm kiếm rãnh ghi tới rãnh ghi (đọc/ghi)
1,2 ms
Byte trên mỗi cung từ
512
Số lượng đầu ổ cứng
3
Thời gian sẵn sàng cho ổ đĩa
10 giây
Chu kỳ Bắt đầu/Dừng lại
50000
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)
Mẫu thống kê dùng để biểu thị độ tin cậy của sản phẩm/cơ chế; thể hiện bằng số giờ và phần trăm của chu trình hoạt động. Con số này (tính bằng giờ) không biểu thị thời gian trung bình trước khi một đơn vị/cơ chế không thực hiện được hoạt động.
600000 h
Điện
Tiêu thụ năng lượng
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
13 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)
0,75 W
Năng lượng tiêu thụ (đọc)
12 W
Điện
Năng lượng tiêu thụ (ghi)
12 W
Năng lượng tiêu thụ (lúc rảnh)
9,5 W
Điện áp đầu vào
5, 12
Dòng điện khởi động
2,8 A
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
0 - 60 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 70 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
5 - 90 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 95 phần trăm
Độ rung khi vận hành
Các yêu cầu của môi trường cho sự rung trong chế độ vận hành
0,5 G
Độ rung khi không vận hành
Các yêu cầu của môi trường cho sự rung trong chế độ không vận hành
5 G
Độ cao vận hành (so với mực nước biển)
-198,12 - 3048 m
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành
-198,12 - 12192 m
Sốc vận hành
Các yêu cầu về môi trường để bảo vệ tối ưu va chạm trong chế độ vận hành
63 G
Sốc khi không vận hành
Những yêu cầu môi trường để bảo vệ tối ưu ảnh hưởng trong chế độ không vận hành
350 G
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
101,8 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
26,1 mm
Độ dày
147 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
635 g
X