Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Philips LFH0155 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Philips
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
LFH0155
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
LFH0155/02 show
Show alternative article codes used in the online market place
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0605342050128
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byPhilips: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 35064
Thống kê này được dựa trên 94393 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92231 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 18 Th07 2019 20:43:20
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name Philips LFH0155 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen :
The short editorial description of Philips LFH0155 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen

LFH0155/02 PSU 700 SERIES DESKTOP
Thêm>>>
Short summary description Philips LFH0155 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen:
This short summary of the Philips LFH0155 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Philips LFH0155, Trong nhà, 100-240 V, 50/60 Hz, 12 V, Màu đen, 0,5 A

Long summary description Philips LFH0155 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen:
This is an auto-generated long summary of Philips LFH0155 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen based on the first three specs of the first five spec groups.

Philips LFH0155. Loại nguồn cấp điện: Trong nhà, Điện áp đầu vào: 100-240 V, Tần số đầu vào: 50/60 Hz. Số lượng ống thoát: 5 ổ cắm AC. Chiều rộng: 52 mm, Độ dày: 52 mm, Chiều cao: 35 mm. Số lượng mỗi gói: 1 pc(s)

Tính năng
Loại nguồn cấp điện *
Kiểu cung cấp năng lượng (nội bộ/bên ngoài) cho sản phẩm hoạt động. PFC = Hiệu chỉnh Hệ số Công suất. CE = Tương thích nhãn hiệu CE. Đa giá trị (Oát) thường được cung cấp cho các điều kiện dòng thấp đối kháng với dòng cao. Đa nguồn cung cấp năng lượng được dùng cho trường hợp dư thừa. Khi một nguồn cung cấp năng lượng dôi ra, tùy chọn nó sẽ được biểu thị bằng cách đề cập đến số tối đa. Các nguồn cung cấp năng lượng có thể là loại Cắm Nóng hoặc Không Cắm Nóng.
Trong nhà
Điện áp đầu vào *
The voltage (V) which is required to power the product.
100-240 V
Tần số đầu vào *
The frequency (Hz) which is required to power the product.
50/60 Hz
Điện áp đầu ra *
12 V
Điện đầu ra
0,5 A
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu đen
Khả năng tương thích
The other products, software and hardware this product can be used with.
Desktops 720, 725, 730, 9750
Hiệu suất
Số lượng ống thoát
The number of sockets in the device where AC electrical power can be connected.
5 ổ cắm AC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
The measurement or extent of something from side to side.
52 mm
Độ dày
The distance from the front to the back of something.
52 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
35 mm
Chiều dài dây cáp
How long the cable is.
2 m
Thông số đóng gói
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Philips CP0114 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Xe ôtô Màu đen Philips CP0114 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Xe ôtô Màu đen
(show image)
CP0114/01 CP0114
Philips SPJ5100/05 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà 40 W Philips SPJ5100/05 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà 40 W
(show image)
SPJ5100/05 SPJ5100/05
Philips SPJ7100/05 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà 65 W Màu đen Philips SPJ7100/05 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà 65 W Màu đen
(show image)
SPJ7100/05 SPJ7100/05
Philips CP9120/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu trắng Philips CP9120/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu trắng
(show image)
CP9120/01 CP9120/01
Philips CRP782/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen Philips CRP782/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu đen
(show image)
CRP782/01 CRP782/01
Philips CRP846/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu đen Philips CRP846/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu đen
(show image)
CRP846/01 CRP846/01
Philips CRP900/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu trắng Philips CRP900/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu trắng
(show image)
CRP900/01 CRP900/01
Philips CRP854/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu đen Philips CRP854/01 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu đen
(show image)
CRP854/01 CRP854/01
Philips SPJ7100/10 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu đen Philips SPJ7100/10 thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Màu đen
(show image)
SPJ7100/10 SPJ7100/10
Philips 6913655PH thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu trắng Philips 6913655PH thiết bị tiếp hợp điện và máy đổi nguồn Trong nhà Màu trắng
(show image)
6913655PH 6913655PH
Quốc gia Distributor
Nederland 1 distributor(s)
X