Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Netgear RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter 240 Mbit/s

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Netgear
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
WPNT121IS
Hạng mục
Một NIC hay Cạc Giao diện Mạng lưới là một bo mạch hoặc một vi mạch vòng cho phép máy tính liên lạc với các máy tính khác trên một Mạng lưới. Khi kết nối với hệ thống, các máy tính có thể chia sẻ các trang web, các tệp tài liệu, máy in và các nguồn khác. Tiêu chuẩn mạng lưới phổ biến nhất hiện nay là Ethernet, được nhận dạng bởi các ổ nối hình chữ nhật với 8 sợi dây. Mạng lưới không dây với 802.11b và loại chuẩn nhanh hơn 802.11g cũng đang ngày càng phổ biến, cả ở gia đình và văn phòng, mặc dù nó chưa nhanh bằng mạng lưới có dây (ethernet). Một địa điểm công cộng nơi bạn có thể dùng internet không dây được gọi là một "điểm nóng".
Bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Netgear: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 15406
Thống kê này được dựa trên 86417 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 84442 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 06:44:22
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Netgear RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter 240 Mbit/s:
This short summary of the Netgear RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter 240 Mbit/s data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Netgear RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter, Không dây, USB, 240 Mbit/s

Long summary description Netgear RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter 240 Mbit/s:
This is an auto-generated long summary of Netgear RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter 240 Mbit/s based on the first three specs of the first five spec groups.

Netgear RangeMax 240 Wireless USB 2.0 Adapter. Công nghệ kết nối: Không dây, Giao diện chủ: USB. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa: 240 Mbit/s, Dải tần Wi-Fi: Băng tần đơn (2.4 GHz)

Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối *
Không dây
Giao diện chủ *
Mô tả giao diện chủ của các sản phẩm
USB
hệ thống mạng
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa *
Tốc độ tối đa mà dữ liệu có thể được truyền từ một thiết bị sang một thiết bị khác.
240 Mbit/s
Dải tần Wi-Fi
Băng tần đơn (2.4 GHz)
Dải tần
2,412 - 2,472 GHz
Thuật toán bảo mật
WPA-PSK,WPA2-PSK
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
56 g
Các đặc điểm khác
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp
Danh mục các đặc tính mô tả phương thức tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp cho sản phẩm
IEEE 802.11b, IEEE 802.11g
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
120 x 27 x 128 mm
Tốc độ truyền dữ liệu được hỗ trợ
Tốc độ tại đó dữ liệu có thể được truyền MC; biểu thị bằng số đơn vị trên mỗi giây; có thể biến thiên trên các cấu hình mạng lưới
1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 40, 48, 54, 72, 80, 84, 96, 108, 120, 144, 160, 168,192, 216, 240 Mbps
Các tính năng của mạng lưới
Wireless LAN
Customer service details