Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Netgear 108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit bộ định tuyến không dây

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Netgear
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
WGT624B3
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byNetgear: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 11867
Thống kê này được dựa trên 94393 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92231 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 21 Th06 2019 10:33:24
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Netgear 108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit bộ định tuyến không dây:
This short summary of the Netgear 108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit bộ định tuyến không dây data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Netgear 108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit, VPN passthrough, WEP, dropped packet log, security even log, multiple VPN tunnels, Công suất, FCC, ISO-9000, CE, RSS-210, 0 - 40 °C

Long summary description Netgear 108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit bộ định tuyến không dây:
This is an auto-generated long summary of Netgear 108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit bộ định tuyến không dây based on the first three specs of the first five spec groups.

Netgear 108 Mbps Wireless Firewall Router+NIC Enet 108Mbit. Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo): VPN passthrough. Thuật toán bảo mật: WEP, Bảo mật tường lửa: dropped packet log, security even log, multiple VPN tunnels. Chỉ thị điốt phát quang (LED): Công suất. Độ an toàn: FCC, ISO-9000, CE, RSS-210. Trọng lượng: 300 g

hệ thống mạng
Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo)
VPN passthrough
Bảo mật
Thuật toán bảo mật
Security algorithms are used to provide authentication, cipher key generation, integrity and radio link privacy to users on mobile networks. The security algorithms supported are the ones that can be used with this product.
WEP
Bảo mật tường lửa
Part of a computer system or network which is designed to block unauthorized access while permitting outward communication.
dropped packet log, security even log, multiple VPN tunnels
Kiểm tra trạng thái gói thông tin (SPI)
Yes
Chống tấn công DoS
Yes
Phiên dịch địa chỉ mạng lưới (NAT)
Yes
Thiết kế
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Công suất
Tính năng
Độ an toàn
Danh mục các tiêu chuẩn lập quy cho tất cả các quốc gia tại đó sản phẩm này được chứng thực
FCC, ISO-9000, CE, RSS-210
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-20 - 70 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
300 g
Các đặc điểm khác
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 98, ME, NT, 2000, XP MAC OS, NetWare, Linux or Unix
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
188 x 175 x 28 mm
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
4x 10/100 Mbps RJ-45
Yêu cầu về nguồn điện
5 VDC, 2A
Các tính năng của mạng lưới
4 ports (10/100 mb/s) Ethernet, RJ-45, 802.11g, 802.11b wireless
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Broadband (cable, DSL) internet service and modem with Etnernet connection 2.4 Ghz wireless adapter and cable for each computer Netscape 4.7, Internet Explorer 5.0 or higher
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa
0,1 Gbit/s