Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Netgear 108 Mbps Wireless PCI Adapter 108 Mbit/s Nội bộ

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Netgear
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
108 Mbps Wireless PCI Adapter
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
WG311TGE
Hạng mục
Một NIC hay Cạc Giao diện Mạng lưới là một bo mạch hoặc một vi mạch vòng cho phép máy tính liên lạc với các máy tính khác trên một Mạng lưới. Khi kết nối với hệ thống, các máy tính có thể chia sẻ các trang web, các tệp tài liệu, máy in và các nguồn khác. Tiêu chuẩn mạng lưới phổ biến nhất hiện nay là Ethernet, được nhận dạng bởi các ổ nối hình chữ nhật với 8 sợi dây. Mạng lưới không dây với 802.11b và loại chuẩn nhanh hơn 802.11g cũng đang ngày càng phổ biến, cả ở gia đình và văn phòng, mặc dù nó chưa nhanh bằng mạng lưới có dây (ethernet). Một địa điểm công cộng nơi bạn có thể dùng internet không dây được gọi là một "điểm nóng".
Bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byNetgear: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 18794
Thống kê này được dựa trên 91723 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 89673 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Apr 2019 04:46:34
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Netgear 108 Mbps Wireless PCI Adapter 108 Mbit/s Nội bộ:
This short summary of the Netgear 108 Mbps Wireless PCI Adapter 108 Mbit/s Nội bộ data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Netgear 108 Mbps Wireless PCI Adapter, Nội bộ, Có dây, PCI, 108 Mbit/s

Long summary description Netgear 108 Mbps Wireless PCI Adapter 108 Mbit/s Nội bộ:
This is an auto-generated long summary of Netgear 108 Mbps Wireless PCI Adapter 108 Mbit/s Nội bộ based on the first three specs of the first five spec groups.

Netgear 108 Mbps Wireless PCI Adapter. Nội bộ. Công nghệ kết nối: Có dây, Giao diện chủ: PCI. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa: 108 Mbit/s, Dải tần Wi-Fi: Băng tần đơn (2.4 GHz)

Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối *
Có dây
Giao diện chủ *
Mô tả giao diện chủ của các sản phẩm
PCI
hệ thống mạng
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa *
Tốc độ tối đa mà dữ liệu có thể được truyền từ một thiết bị sang một thiết bị khác.
108 Mbit/s
Dải tần Wi-Fi
Băng tần đơn (2.4 GHz)
Dải tần
2,412 - 2,472 GHz
Sự điều biến
CCK,DBPSK,DQPSK,QPSK
Thiết kế
Nội bộ *
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
Yes
Tương thích điện từ
Danh mục các quốc gia và các tiêu chuẩn cơ quan lập quy tương ứng mà sản phẩm tuân thủ
FCC Part 15 Sub Class B
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu
20 MB
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 98SE, Me, 2000, or XP
Bộ xử lý tối thiểu
Pentium III Class PC
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
125 g
Các đặc điểm khác
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
available PCI 2.2 compliant slot
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
132,8 x 21,8 x 121 mm
Tốc độ truyền dữ liệu được hỗ trợ
Tốc độ tại đó dữ liệu có thể được truyền MC; biểu thị bằng số đơn vị trên mỗi giây; có thể biến thiên trên các cấu hình mạng lưới
1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps and 108 Mbps
Các tính năng của mạng lưới
Ethernet/Fast Ethernet
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Netgear NIC ENet 802.11a b g Wless PCI Card32bit 108 Mbit/s Netgear NIC ENet 802.11a b g Wless PCI Card32bit 108 Mbit/s
(show image)
WAG311GE NIC ENet 802.11a b g Wless PCI Card32bit 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Netgear NIC ENet 108Mbps Wless PC Card 108 Mbit/s Netgear NIC ENet 108Mbps Wless PC Card 108 Mbit/s
(show image)
WG511TGE NIC ENet 108Mbps Wless PC Card 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Netgear WAG511 108 Mbit/s Netgear WAG511 108 Mbit/s
(show image)
WAG511GE WAG511 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Netgear 108 Mbps Wireless USB 2.0 Adapter 108 Mbit/s Netgear 108 Mbps Wireless USB 2.0 Adapter 108 Mbit/s
(show image)
WG111TFS 108 Mbps Wireless USB 2.0 Adapter 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Netgear WAG511 bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng 108 Mbit/s Netgear WAG511 bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng 108 Mbit/s
(show image)
WAG511 WAG511 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Netgear WAG511 108 Mbit/s Netgear WAG511 108 Mbit/s
(show image)
WAG511NA WAG511 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Customer service details
Array