This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

MEDION AKOYA P15649 Notebook 39,6 cm (15.6") Full HD 10th gen Intel® Core™ i7 16 GB DDR4-SDRAM 1756 GB HDD+SSD NVIDIA GeForce MX350 Wi-Fi 6 (802.11ax) Windows 10 Home Màu xám

Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
MEDION
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
AKOYA
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
P15649
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
30031948
Hạng mục
Máy tính xách tay là một máy tính có thể mang theo được. Khi bạn tìm kiếm một loại máy tính xách tay phù hợp, bạn cần phải biết bạn sẽ làm việc với máy tính ở đâu. Bạn có muốn làm việc với máy tính trên đường? Hãy chọn một mẫu máy tính xách tay với một bộ xử lý tiết kiệm năng lượng "di động" đặc biệt, một bộ pin tốt và một màn hình nhỏ vừa phải. Máy tính này sẽ giúp bạn làm việc được lâu hơn với cùng một bộ pin và tránh sử dụng màn hình lớn tiêu tốn nhiều năng lượng pin. Hoặc bạn sẽ chỉ sử dụng máy tính xách tay ở những nơi có ổ cắm điện? Nếu vậy bạn hãy chọn một bộ xử lý màn hình nền (công suất xử lý cao hơn mà chi phí lại rẻ hơn) và một bộ pin bình thường, sự lựa chọn này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí rất nhiều để mua màn hình lớn hơn, bạn sẽ làm việc nhanh hơn vì bạn có thể quan sát được nhiều thông tin cùng lúc và rất tốt cho đa phương tiện!
Máy tính xách tay
Icecat Product ID :
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by   MEDION: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 3758
Thống kê này được dựa trên 97136 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 94642 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 20 Aug 2021 12:15:28
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description MEDION AKOYA P15649 Notebook 39,6 cm (15.6") Full HD 10th gen Intel® Core™ i7 16 GB DDR4-SDRAM 1756 GB HDD+SSD NVIDIA GeForce MX350 Wi-Fi 6 (802.11ax) Windows 10 Home Màu xám:
This short summary of the MEDION AKOYA P15649 Notebook 39,6 cm (15.6") Full HD 10th gen Intel® Core™ i7 16 GB DDR4-SDRAM 1756 GB HDD+SSD NVIDIA GeForce MX350 Wi-Fi 6 (802.11ax) Windows 10 Home Màu xám data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

MEDION AKOYA P15649, 10th gen Intel® Core™ i7, 1,8 GHz, 39,6 cm (15.6"), 1920 x 1080 pixels, 16 GB, 1756 GB

Long summary description MEDION AKOYA P15649 Notebook 39,6 cm (15.6") Full HD 10th gen Intel® Core™ i7 16 GB DDR4-SDRAM 1756 GB HDD+SSD NVIDIA GeForce MX350 Wi-Fi 6 (802.11ax) Windows 10 Home Màu xám:
This is an auto-generated long summary of MEDION AKOYA P15649 Notebook 39,6 cm (15.6") Full HD 10th gen Intel® Core™ i7 16 GB DDR4-SDRAM 1756 GB HDD+SSD NVIDIA GeForce MX350 Wi-Fi 6 (802.11ax) Windows 10 Home Màu xám based on the first three specs of the first five spec groups.

MEDION AKOYA P15649. Sản Phẩm: Notebook, Hệ số hình dạng: Loại gấp. Họ bộ xử lý: 10th gen Intel® Core™ i7, Model vi xử lý: i7-10510U, Tốc độ bộ xử lý: 1,8 GHz. Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels. Bộ nhớ trong: 16 GB, Loại bộ nhớ trong: DDR4-SDRAM. Tổng dung lượng lưu trữ: 1756 GB, Phương tiện lưu trữ: HDD+SSD. Model card đồ họa on-board: Intel® UHD Graphics, Model card đồ họa rời: NVIDIA GeForce MX350. Hệ điều hành cài đặt sẵn: Windows 10 Home. Màu sắc sản phẩm: Màu xám

Thiết kế
Sản Phẩm *
Notebook
Màu sắc sản phẩm *
Màu xám
Hệ số hình dạng *
Loại gấp
Màn hình
Kích thước màn hình *
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình *
1920 x 1080 pixels
Kiểu HD
Full HD
Loại bảng điều khiển
IPS
Đèn LED phía sau
Yes
Tỉ lệ khung hình thực
16:9
Bề mặt hiển thị
Kiểu matt, không bóng
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lý *
Intel
Model vi xử lý *
i7-10510U
Tốc độ bộ xử lý *
1,8 GHz
Tần số turbo tối đa
4,9 GHz
Họ bộ xử lý *
10th gen Intel® Core™ i7
Số lõi bộ xử lý
4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý
8 MB
Dòng bộ nhớ cache CPU
Smart Cache
Tần số configurable TDP-up
2,3 GHz
Configurable TDP-up
25 W
TDP-down có thể cấu hình
10 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
0,8 GHz
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong *
16 GB
Loại bộ nhớ trong
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
2666 MHz
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
1756 GB
Phương tiện lưu trữ *
HDD+SSD
Tổng dung lương ở cứng HDD
1500 GB
Số lượng ổ cứng được cài đặt
1
Dung lượng ổ đĩa cứng
1500 GB
Giao diện ổ cứng
SATA III
Tốc độ ổ cứng
5400 RPM
Dung lượng ổ cứng
2.5"
Tổng dung lương ở cứng SSD
256 GB
Số lượng ổ SSD được trang bị
1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)
256 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)
PCI Express
Hệ số hình dạng ổ SSD
M.2
Loại ổ đĩa quang *
No
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Yes
Thẻ nhớ tương thích
SD,SDHC,SDXC
Đồ họa
Model card đồ họa rời *
NVIDIA GeForce MX350
Card đồ họa on-board *
Yes
Card đồ họa rời *
Yes
Model card đồ họa on-board *
Intel® UHD Graphics
Bộ nhớ card đồ họa rời
2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rời
GDDR5
Âm thanh
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng loa gắn liền
2
Micrô gắn kèm
Yes
Máy ảnh
Camera trước
Yes
hệ thống mạng
Bluetooth
Yes
Tiêu chuẩn Wi-Fi *
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Kết nối mạng di động *
No
Loại ăngten
2x2
Dòng bộ điều khiển mạng WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX201
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Kết nối mạng Ethernet / LAN
No
Phiên bản Bluetooth
5.0
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 *
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A *
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C *
1
Số lượng cổng HDMI *
1
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Yes
Loại cổng sạc
Đầu cắm DC-in
Bàn phím
Thiết bị chỉ điểm
Chuột cảm ứng
Bàn phím số *
No
Bàn phím có đèn nền
Yes
Phần mềm
Cấu trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành cài đặt sẵn *
Windows 10 Home
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Công nghệ Enhanced Intel® SpeedStep
Yes
Công nghệ Intel® Clear Video
Yes
Công nghệ Intel Flex Memory Access
Yes
Công nghệ Thực thi tin cậy Intel®
No
VT-x của Intel với công nghệ Bảng Trang Mở rộng (EPT)
Yes
Intel® TSX-NI
No
Chương trình Nền tảng Hình ảnh Ổn định của Intel® (SIPP)
No
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel®SGX)
Yes
Kiến trúc Intel® 64
Yes
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Yes
Trạng thái Chờ
Yes
Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng sẵn có
No
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)
Yes
Công nghệ Intel Virtualization (VT-x)
Yes
Pin
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin
3
Công suất pin (Watt giờ) *
42,6 Wh
Tuổi thọ pin (tối đa)
10 h
Sạc nhanh
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
360 mm
Độ dày
244 mm
Chiều cao
22,5 mm
Trọng lượng *
1,85 kg