Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

LG L4200AF tivi 106,7 cm (42") Màu đen

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
LG
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
L4200AF
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
L4200AF
Hạng mục Tivi
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byLG: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 9573
Thống kê này được dựa trên 94222 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92080 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 18 Th02 2020 10:51:23
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description LG L4200AF tivi 106,7 cm (42") Màu đen:
This short summary of the LG L4200AF tivi 106,7 cm (42") Màu đen data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

LG L4200AF, 106,7 cm (42"), 1600 x 1200 pixels, LCD, Màu đen

Long summary description LG L4200AF tivi 106,7 cm (42") Màu đen:
This is an auto-generated long summary of LG L4200AF tivi 106,7 cm (42") Màu đen based on the first three specs of the first five spec groups.

LG L4200AF. Kích thước màn hình: 106,7 cm (42"), Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 pixels, Công nghệ hiển thị: LCD, Độ sáng màn hình: 600 cd/m², Thời gian đáp ứng: 12 ms, Tỷ lệ tương phản (điển hình): 750:1, Tỉ lệ khung hình thực: 16:9. Trọng lượng: 30,3 kg. Màu sắc sản phẩm: Màu đen

Màn hình
Kích thước màn hình *
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
106,7 cm (42")
Công nghệ hiển thị *
The technology used in the display e.g. plasma, LED.
LCD
Tỉ lệ khung hình thực *
The aspect ratio is the ratio of the width of an image to its height. The native aspect ratio is the one which the projector/display is particularly designed for. Images shown in native aspect ratio will utilize the entire resolution of the display and achieve maximum brightness. Images shown in other than native aspect ratio will always have less resolution and less brightness than images shown in native aspect ratio.
16:9
Độ sáng màn hình *
Độ sáng là lượng ánh sáng phát ra từ màn hình. Tỷ lệ độ sáng được đo bằng đơn vị candella trên mét vuông; thường được gọi là nit'.
600 cd/m²
Thời gian đáp ứng *
Thời gian đáp ứng là sự khác biệt về thời gian giữa thời điểm một nguồn (ví dụ một cạc video) gửi tín hiệu và thiết bị đó (ví dụ một màn hình) nhận được hoặc hiển thị tín hiệu. (chữ viết tắt đã dùng: R/F = Lên và Xuống).
12 ms
Tỷ lệ tương phản (điển hình) *
Sự khác biệt về cường độ sáng giữa màu trắng sáng nhất và màu đen tối nhất.
750:1
Góc nhìn: Dọc:
Maximum vertical angle at which a display can be viewed with acceptable visual performance.
176°
Độ phân giải màn hình *
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1600 x 1200 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu đen
Điện
Điện áp AC đầu vào
The voltage of the AC electricity that is inputted into the product.
110 - 230 V
Tần số AC đầu vào
50/60 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng *
The measurement or extent of something from side to side.
105,7 mm
Độ dày *
The distance from the front to the back of something.
119 mm
Chiều cao *
Chiều cao của sản phẩm
653 mm
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
30,3 kg
Các đặc điểm khác
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh
Đây là thông số của một ống ảnh biểu thị khoảng cách ngắn nhất giữa hai chấm của cùng một màu. Nguyên lý: khoảng cách giữa các chấm càng nhỏ thì ảnh càng nét.
0.681
Phạm vi quét ngang
92
Phạm vi quét dọc
85
X