Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

LG 17" TFT Ultra Slim TCO03 Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) 43,2 cm (17") 1280 x 1024 pixels Bạc

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
LG
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
17" TFT Ultra Slim TCO03
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
L1770HQ-SF
Hạng mục
Các màn hình bán dẫn màng mỏng (TFT)/tinh thể lỏng (LCD) thường phẳng hoàn toàn, mỏng hơn và nhẹ hơn nhiều so với loại màn hình ống tia điện tử cổ điển và không bị lập lòe, tất cả những ưu điểm này đều là nhờ công nghệ mới được sử dụng để tạo hình ảnh. Bạn có muốn giải phóng không gian trên bàn làm việc không, hay bạn có muốn bê màn hình mà không làm gẫy lưng bạn? Nếu có thì đây chính là loại màn hình tuyệt hảo dành cho bạn!
Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by LG: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 7714
Thống kê này được dựa trên 86402 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 84425 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 06:44:19
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description LG 17" TFT Ultra Slim TCO03 Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) 43,2 cm (17") 1280 x 1024 pixels Bạc:
This short summary of the LG 17" TFT Ultra Slim TCO03 Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) 43,2 cm (17") 1280 x 1024 pixels Bạc data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

LG 17" TFT Ultra Slim TCO03, 43,2 cm (17"), 1280 x 1024 pixels, 4 ms, Bạc

Long summary description LG 17" TFT Ultra Slim TCO03 Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) 43,2 cm (17") 1280 x 1024 pixels Bạc:
This is an auto-generated long summary of LG 17" TFT Ultra Slim TCO03 Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) 43,2 cm (17") 1280 x 1024 pixels Bạc based on the first three specs of the first five spec groups.

LG 17" TFT Ultra Slim TCO03. Kích thước màn hình: 43,2 cm (17"), Độ phân giải màn hình: 1280 x 1024 pixels, Thời gian đáp ứng: 4 ms, Tỉ lệ khung hình thực: 4:3, Góc nhìn: Ngang:: 160°, Góc nhìn: Dọc:: 160°. Màu sắc sản phẩm: Bạc

Màn hình
Kích thước màn hình *
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
43,2 cm (17")
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) *
300 cd/m²
Độ phân giải màn hình *
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1280 x 1024 pixels
Tỉ lệ khung hình thực *
4:3
Thời gian đáp ứng *
Thời gian đáp ứng là sự khác biệt về thời gian giữa thời điểm một nguồn (ví dụ một cạc video) gửi tín hiệu và thiết bị đó (ví dụ một màn hình) nhận được hoặc hiển thị tín hiệu. (chữ viết tắt đã dùng: R/F = Lên và Xuống).
4 ms
Tỷ lệ tương phản (điển hình) *
Sự khác biệt về cường độ sáng giữa màu trắng sáng nhất và màu đen tối nhất.
2000:1
Góc nhìn: Ngang: *
160°
Góc nhìn: Dọc: *
160°
Số màu sắc của màn hình *
16.78 triệu màu
Tỉ lệ màn hình
4:3
Phạm vi quét ngang
30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc
56 - 75 Hz
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa *
No
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi *
No
Gắn kèm loa siêu trầm
No
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
Bạc
Chứng nhận
TCO-03, UL, CUL, TUV-GS, SEMCO, FCC-B, CE
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) *
1
Ngõ vào audio *
No
Cổng giao tiếp
Số lượng các cổng DVI-D
1
Ngõ ra audio
No
Giắc cắm micro
No
Công thái học
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Biểu thị sản phẩm máy tính cá nhân này có hỗ trợ ""cắm là chạy"" không (cắm là chạy= phần cứng hoặc phần mềm sau khi được cài đặt (""cắm vào"") có thể hoạt động được ngay (""chạy""), đối lập với phần cứng hoặc phần mềm yêu cầu cấu hình)"
Yes
Điện
Tiêu thụ năng lượng *
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
35 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) *
1 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)
1 W
Quản lý năng lượng
EPA Energy Star
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng *
369,5 mm
Độ dày *
57 mm
Chiều cao *
Chiều cao của sản phẩm
314,7 mm
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
4,3 kg
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng
6,8 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
452 x 133 x 386 mm
Yêu cầu về nguồn điện
90 - 264 Vac (47 - 63 Hz)
Customer service details
X