Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Lexmark C782N Màu sắc 2400 x 600 DPI A4

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C782N
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
10Z0153
Hạng mục
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
Máy in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 11384
Thống kê này được dựa trên 86009 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 84042 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 08:13:20
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Lexmark C782N Màu sắc 2400 x 600 DPI A4:
This short summary of the Lexmark C782N Màu sắc 2400 x 600 DPI A4 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Lexmark C782N, La de, Màu sắc, 2400 x 600 DPI, A4, 500 tờ, 38 ppm

Long summary description Lexmark C782N Màu sắc 2400 x 600 DPI A4:
This is an auto-generated long summary of Lexmark C782N Màu sắc 2400 x 600 DPI A4 based on the first three specs of the first five spec groups.

Lexmark C782N. Công nghệ in: La de, Màu sắc, Số lượng hộp mực in: 4, Chu trình hoạt động (tối đa): 150000 số trang/tháng, Độ phân giải tối đa: 2400 x 600 DPI. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 38 ppm. Công suất đầu vào tiêu chuẩn: 500 tờ, Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn: 250 tờ. Mạng lưới sẵn sàng

Kỹ thuật in
Màu sắc *
Yes
Độ phân giải tối đa *
2400 x 600 DPI
Số lượng hộp mực in *
4
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy in *
Ngôn ngữ (điều khiển) máy in hoặc ngôn ngữ mô tả trang (PDL) là một ngôn ngữ miêu tả vẻ ngoài của một trang in một cách hiệu quả hơn ánh xạ bít. PostScript, một trong những ngôn ngữ mô tả nổi tiếng nhất, thậm chí có cả một ngôn ngữ lập trình hoàn thiện.
PCL 5c,PCL 6,PDF 1.5,PostScript 3,PPDS,XHTML
Chu trình hoạt động (tối đa) *
150000 số trang/tháng
Công nghệ in *
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) *
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
38 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
33 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)
11 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)
13 giây
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa *
A4
Loại khay giấy in tiêu chuân *
Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Nhãn, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9) *
A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)
B5
Các kích cỡ giấy in không ISO
Executive, Folio, Letter, Statement, Legal
JIS loạt cỡ B (B0...B9)
B5
Kích cỡ phong bì
7 3/4,9,10,B5,C5,DL
hệ thống mạng
Mạng lưới sẵn sàng *
Biểu thị sản phẩm có mạng lưới sẵn sàng ở ngoài hộp hay không
Yes
Các giao thức quản lý
HTTP, HTTPs(SSL/TLS), SNMPv1, SNMPv2c, SNMPv3, WINS, SLPv1, IGMP, BOOTP, RARP, APIPA (AutoIP), DHCP, ICMP, DNS
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)
TCP/IP, IPv4, IPX/SPX, AppleTalk, LexLink (DLC), TCP/IP IPv6
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) *
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
256 MB
Bộ nhớ trong tối đa *
768 MB
Bộ xử lý được tích hợp *
Yes
Mức độ ồn khi in *
53 dB
Model vi xử lý
800
Tốc độ vi xử lý
Tốc độ bộ xử lý. Tốc độ đồng hồ thường được nhà sản xuẩt biểu thị bằng đơn vị GHz (1 GHz = 1000 MHz). Tốc độ đồng hồ là tốc độ cơ bản tính bằng vòng quay trên mỗi giây (đo bằng hertz) khi máy tính thực hiện một hoạt động sơ đẳng nhất ví dụ như cộng 2 số. Có một số yếu tố, ví dụ như kích cỡ bộ nhớ trong, cũng ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng thực của máy tính.
133 MHz
Phát thải âm thanh chế độ chờ
30 dB
Chứng nhận
CSA, ICES Class A, BSMI Class A, VCCI Class A, FCC Class A, UL 60950-1, IEC 60320-1, CE Class A, CB IEC 60950-1, IEC 60825-1, GS (TÜV), SEMKO, UL AR, CS, TÜV Rh, C-tick mark Class A, CCC Class A
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
16 - 32 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
8 - 80 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển)
0 - 3048 m
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
47,7 kg
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
604,5 x 470 x 528 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
795 x 650 x 810 mm
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
1 pc(s)
Các đặc điểm khác
Khả năng tương thích Mac
Yes
Các khay đầu vào tiêu chuẩn
2
Hộp mực
CMYK
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 2000/NT/XP/Server 2003/Vista Apple Mac OS X Apple Mac OS 9.x Red Flag Linux Desktop 4.0, 5.0 Linpus Linux Desktop 9.2, 9.3 Red Hat Enterprise Linux WS 3.0, 4.0, 5.0 SUSE Linux Enterprise Server 8.0, 9.0, 10.0 Debian GNU/Linux 3.1 Linspire Linux 5.0 SUSE Linux 10.0, 10.1, 10.2
Phương thức xác thực
MD5, MSCHAPv2, LEAP, PEAP, TLS, TTLS
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Uk has collected 1 expert review for Lexmark C782N Colour 2400 x 600 DPI A4 and the rating is 70 of 100. Click below and use Uk to find all ratings, product awards and conclusions.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Nl heeft 1 proffesionele recensie voor Lexmark C782N Kleur 2400 x 600 DPI A4 gevonden en de beoordeling is 70 van de 100. Klik hieronder om naar testseek te gaan en voor alle productbeoordelingen, -testen en -conclusies.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Fr a recueilli 1 avis d’experts pour Lexmark C782N Couleur 2400 x 600 DPI A4 et la note moyenne est de 70 sur 100. Cliquez sur l’onglet ci-dessous et utilisez Testseek pour voir toutes les notes, les prix de produits et les conclusions.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
De hat 1 Expertenmeinung für Lexmark C782N Farbe 2400 x 600 DPI A4 zusammengestellt, die Beurteilung ist 70 von 100. Klicken Sie unten und nutzen Sie Testseek um alle Beurteilungen, Produktauszeichnungen und Schlussfolgerungen sehen zu können.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Testseek ha raccolto 1 recensione da parte di esperti per Lexmark C782N Colore 2400 x 600 DPI A4 e la valutazione è di 70 su 100. Fate clic qui sotto e usate Testseek per visualizzare tutte le valutazioni, i premi ricevuti dal prodotto e le conclusioni.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Es ha coleccionado 1 opiniones de expertos para Lexmark C782N Color 2400 x 600 DPI A4 y la calificación media es 70 de 100. Haga click abajo y use Testseek para poder ver todas las calificaciones, galardones y conclusiones del producto.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Dk har samlet 1 ekspertanmeldelse for Lexmark C782N Farve 2400 x 600 dpi A4 og bedømmelsen er 70 af 100. Klik nedenfor og brug Dk til at finde bedømmelser, produktpriser og konklusioner.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Se har samlat in 1 experttest för Lexmark C782N Färg 2400 x 600 DPI A4 och det genomsnittliga betyget är 70 av 100. Klicka nedanför och använd Se för att se alla betyg, utmärkelser och kommentarer.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Es has recollit 1 revisions d'experts per Lexmark C782N Color 2400 x 600 DPI A4 i la qualificació és de 70 sobre 100. Feu clic a continuació i utilitzeu Testseek per veure totes les qualificacions, premis de productes i conclusions.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Testseek има добиено 1 оцени од експерти за Lexmark C782N Боја 2400 x 600 DPI A4, при што е оценет со 70 од 100. Кликнете долу и употребете го Testseek за да извршите преглед на сите оцени, наградите со кои се има здобиено производот, и заклучоците.
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 02:32:20
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 02:32:20
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 02:32:20
70%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 02:32:20
70%
Source Review comments Score
pcmag.com
Updated:
2011-08-24 02:14:29
Lexmarks color laser printers are usually impressive machines. The Lexmark C782n ($1,299 direct) is no exception. Rated at a substantial 40 pages per minute (ppm) for monochrome printing and 35 ppm for color, the C782n delivers good speed, reasonabl...
Good Reasonably fast. Good paper handling standard and excellent paper-handling options. Prints from USB key.
Bad Although text quality is easily good enough for most business needs, its not quite a match for most other lasers.
Bottom line The Lexmark C782n offers reasonable speed and quality along with excellent paper-handling options for the small to medium-size office or workgroup its meant for...
70%
Hiện tất cả
Customer service details