Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Kingston Technology 256MB Standard CompactFlash Card 0.25GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Kingston Technology
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
256MB Standard CompactFlash Card
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
CF/256
Hạng mục
Bộ nhớ cực nhanh có nhiều loại và được sử dụng bởi tất cả các loại sản phẩm, ví dụ máy ảnh, máy nghe MP3, điện thoại. Ưu điểm tuyệt vời của bộ nhớ cực nhanh là nó không có các bộ phận di chuyển, vì vậy nó chống được va chạm và ít khi bị mòn. Bộ nhớ cực nhanh cũng rất nhỏ và nhẹ, vì vậy nó rất phù hợp khi sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật số xách tay.
Thẻ nhớ
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Kingston Technology: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 14707
Thống kê này được dựa trên 78873 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 77096 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 23 Th11 2017 18:33:40
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Kingston Technology 256MB Standard CompactFlash Card 0.25GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ:
This short summary of the Kingston Technology 256MB Standard CompactFlash Card 0.25GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Kingston Technology 256MB Standard CompactFlash Card, 0,25 GB, Thẻ CF, MLC, 3,7 MB/s

Long summary description Kingston Technology 256MB Standard CompactFlash Card 0.25GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ:
This is an auto-generated long summary of Kingston Technology 256MB Standard CompactFlash Card 0.25GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ based on the first three specs of the first five spec groups.

Kingston Technology 256MB Standard CompactFlash Card. Dung lượng: 0,25 GB, Loại thẻ flash: Thẻ CF, Loại bộ nhớ trong: MLC, Tốc độ đọc: 3,7 MB/s, Tốc độ ghi: 1,5 MB/s

Bộ nhớ
Dung lượng *
0,25 GB
Loại thẻ flash *
Thẻ CF
Tốc độ đọc
3,7 MB/s
Tốc độ ghi
Tốc độ ghi cho loại phương tiện; biểu thị bằng byte trên giây
1,5 MB/s
Loại bộ nhớ trong
MLC
Hiệu suất
Duy trì dữ liệu
10 năm
Độ bền
300000 số chu kỳ trên mỗi cung từ logic
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)
Mẫu thống kê dùng để biểu thị độ tin cậy của sản phẩm/cơ chế; thể hiện bằng số giờ và phần trăm của chu trình hoạt động. Con số này (tính bằng giờ) không biểu thị thời gian trung bình trước khi một đơn vị/cơ chế không thực hiện được hoạt động.
1000000 h
Điện
Tiêu thụ điện năng (ghi)
75 mA
Tiêu thụ điện năng (đọc)
75 mA
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
0 - 70 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-20 - 85 °C
Sốc vận hành
Các yêu cầu về môi trường để bảo vệ tối ưu va chạm trong chế độ vận hành
1000 G
Kháng rung
15 G
Các đặc điểm khác
Thời gian tìm kiếm
Thời gian cần thiết để tìm dữ liệu trên phương tiện; biểu thị bằng mili giây
10,8 ms
Điện áp mở rộng
5 V
Quốc gia Distributor
Österreich 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Customer service details
X