Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Iomega
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
32432
Hạng mục
Stand-alone magnetic disk, optical disc or solid state drive that plugs into the computer typically via USB, although eSATA and FireWire are also used. Used for storing and retrieving digital information.
ổ cứng gắn ngoài
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Iomega: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 13846
Thống kê này được dựa trên 74624 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72898 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 11 Th08 2017 01:31:24
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Bảo hành: 2 years
Long product name Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài :
The short editorial description of Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài

Iomega HDD 40GB USB 2.0
Thêm >>>

Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài:
The official marketing text of Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài as supplied by the manufacturer
Be secure, be organized, be mobile - speed of a hard drive is in your hand. Iomega 40-GB portable hard drive is aimed at road warriors and "need-to-store-safely" users. Save, move and share giant-sized graphic files, multimedia presentations, digital video and music. QuikSync automatic backup and Disaster Recovery software are included. This hard drive's performance will satisfy the most demanding users.
Short summary description Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài:
This short summary of the Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret, 40 GB, 2.0
Long summary description Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài :

Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret. Dung lượng ổ đĩa cứng: 40 GB. Phiên bản USB: 2.0

This is an auto-generated long summary of Iomega HD 40GB USB2.0 4200rpm 2.5 ext Ret 40GB ổ cứng gắn ngoài based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Ổ cứng
Dung lượng ổ đĩa cứng *
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
40 GB
Cổng giao tiếp
Kết nối USB *
Yes
Phiên bản USB
2.0
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
670 g
Các đặc điểm khác
Nội bộ
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
No
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
238,7 x 215,9 x 76,2 mm
X