Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Intel 770 bộ xử lý 2,13 GHz Hộp 2 MB L2

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Intel
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
770
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
BX80536GE2133FJ
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
5032037005432 show
Hạng mục
Đơn vị xử lý trung tâm (CPU) hay bộ (vi) xử lý là một bộ phận của máy tính nơi diễn ra phần lớn các phép tính. Theo ngôn ngữ về công suất máy tính, bộ xử lý là thành phần quan trọng nhất của hệ thống máy tính, vì vậy công suất của máy tính phụ thuộc rất nhiều vào công suất của bộ xử lý. Trong một thời gian tương đối dài công suất của bộ xử lý được quyết định bởi số MHz của tốc độ đồng hồ, nhưng hiện nay tốc độ đồng hồ không còn quan trọng đối với tốc độ của bộ xử lý nữa. Một trong những cách tốt nhất để so sánh các loại bộ xử lý khác nhau là tìm điểm chuẩn đánh giá tính năng trên internet. Hãy cẩn trọng chọn mua bộ xử lý tương thích với bo mạch chủ, tức là phải khít với khe cắm.
Bộ xử lý
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byIntel: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 10635
Thống kê này được dựa trên 91603 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 89561 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 18 Th05 2020 10:08:30
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Intel 770 bộ xử lý 2,13 GHz Hộp 2 MB L2:
This short summary of the Intel 770 bộ xử lý 2,13 GHz Hộp 2 MB L2 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Intel 770, Intel Pentium Mobile, 2,13 GHz, H-PBGA479, PPGA478, 90 nm, Intel, 32-bit

Long summary description Intel 770 bộ xử lý 2,13 GHz Hộp 2 MB L2:
This is an auto-generated long summary of Intel 770 bộ xử lý 2,13 GHz Hộp 2 MB L2 based on the first three specs of the first five spec groups.

Intel 770. Họ bộ xử lý: Intel Pentium Mobile, Tốc độ bộ xử lý: 2,13 GHz, Đầu cắm bộ xử lý: H-PBGA479, PPGA478. Công suất thoát nhiệt TDP: 27 W. Số lượng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý: 144 M, Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý: 87 mm², Số lượng Đế Bóng bán dẫn Đồ họa và IMC: 144 M. Kích cỡ đóng gói của vi xử lý: 35 x 35 mm. Cache memory: 2 MB

Bộ xử lý
Họ bộ xử lý *
Mã đợt phát hành của bộ xử lý
Intel Pentium Mobile
Tốc độ bộ xử lý *
2,13 GHz
Số lõi bộ xử lý *
1
Đầu cắm bộ xử lý *
H-PBGA479, PPGA478
Bộ xử lý quang khắc (lithography) *
90 nm
Hộp *
Yes
Hãng sản xuất bộ xử lý *
Intel
Model vi xử lý *
770
Các luồng của bộ xử lý *
1
Các chế độ vận hành của bộ xử lý *
32-bit
Bus tuyến trước của bộ xử lý
533 MHz
Dòng vi xử lý
Intel Pentium M 700 series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý
2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPU
L2
Tỷ lệ Bus/Nhân
16
Phát hiện lỗi FSB Parity
No
Loại bus
FSB
Tên mã bộ vi xử lý
Dothan
ID ARK vi xử lý
27597
Bộ nhớ
ECC
ECC có nghĩa là Mã Sửa Lỗi, và nó là một bộ nhớ có khả năng phát hiện và sửa một số lỗi của bộ nhớ không cần sự can thiệp của người dùng
No
Điện
Công suất thoát nhiệt TDP *
27 W
Tính năng
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Yes
Trạng thái Chờ
No
Số lượng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý
144 M
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý
87 mm²
Số lượng Đế Bóng bán dẫn Đồ họa và IMC
144 M
Các tùy chọn nhúng sẵn có
No
Tính năng
Physical Address Extension (PAE)
32 bit
Phân khúc thị trường
MBL
Mã Hệ thống hài hòa (HS)
8473301180
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®)
Nâng cao Hiệu suất cho Phần mềm được Phân luồng Công nghệ Siêu Phân luồng của Intel® (Intel® HT Technology) tăng hiệu suất sử dụng tài nguyên của bộ xử lý hiệu quả hơn, cho phép nhiều luồng chạy trên mỗi nhân và nâng cao năng suất bộ xử lý. Có sẵn ở các bộ xử lý Intel® Core™ và Intel® Xeon®, công nghệ Intel HT hỗ trợ chạy đồng thời nhiều ứng dụng yêu cầu cao, bảo vệ và quản lý các hệ thống và cung cấp khoảng dự trữ cho sự phát triển kinh doanh.
No
Công nghệ Intel® Turbo Boost
Mang những Sáng tạo và các Trò chơi của Bạn đến với Cuộc sống bằng Đồ hoạ Tốt nhất Đồ họa Intel® Iris™ Pro nâng cao công việc và chơi trò chơi với chức năng chuyển đổi đa phương tiện tiên tiến và tốc độ khung hình nhanh hơn để thấy được thế giới ở độ phân giải cao hơn. Mang lại hình ảnh sống động và chỉnh sửa video 4k nhanh chóng và trơn tru, chơi các trò chơi 3D mới nhất với chi tiết sống động.
No
Công nghệ Enhanced Intel® SpeedStep
Yes
Công nghệ Thực thi tin cậy Intel®
No
Intel® Enhanced Halt State
No
Intel® Demand Based Switching
No
Kiến trúc Intel® 64
No
Công nghệ Intel Virtualization (VT-x)
No
Điều kiện hoạt động
Tjunction
100 °C
Chi tiết kỹ thuật
Bộ nhớ cache của vi xử lý
2048 KB
Sản Phẩm
Processor
Dải tần bus
533
Đơn vị đo bus
MHz
Điện áp nhân bộ vi xử lý
1.260-1.372 V
Tên sản phẩm
Intel Pentium M 770 (2M Cache, 2.13 GHz, 533 MHz FSB)
Tình trạng
Discontinued
Tên thương hiệu bộ vi xử lý
Intel Pentium
Thay đổi lần cuối
63903513
Dòng sản phẩm
Legacy Intel Pentium Processor
Tốc độ kết nối dữ liệu
533 MHz
Trọng lượng & Kích thước
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý
35 x 35 mm
Các đặc điểm khác
Cache memory
2 MB
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Uk has collected 1 expert review for Intel 770 processor 2.13 GHz Box 2 MB L2 and the rating is 80 of 100. Click below and use Uk to find all ratings, product awards and conclusions.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Nl heeft 1 proffesionele recensie voor Intel 770 processor 2,13 GHz Box 2 MB L2 gevonden en de beoordeling is 80 van de 100. Klik hieronder om naar testseek te gaan en voor alle productbeoordelingen, -testen en -conclusies.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Fr a recueilli 1 avis d’experts pour Intel 770 processeur 2,13 GHz Boîte 2 Mo L2 et la note moyenne est de 80 sur 100. Cliquez sur l’onglet ci-dessous et utilisez Testseek pour voir toutes les notes, les prix de produits et les conclusions.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
De hat 1 Expertenmeinung für Intel 770 Prozessor 2,13 GHz Box 2 MB L2 zusammengestellt, die Beurteilung ist 80 von 100. Klicken Sie unten und nutzen Sie Testseek um alle Beurteilungen, Produktauszeichnungen und Schlussfolgerungen sehen zu können.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Testseek ha raccolto 1 recensione da parte di esperti per Intel 770 processore 2,13 GHz Scatola 2 MB L2 e la valutazione è di 80 su 100. Fate clic qui sotto e usate Testseek per visualizzare tutte le valutazioni, i premi ricevuti dal prodotto e le conclusioni.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Es ha coleccionado 1 opiniones de expertos para Intel 770 procesador 2,13 GHz Caja 2 MB L2 y la calificación media es 80 de 100. Haga click abajo y use Testseek para poder ver todas las calificaciones, galardones y conclusiones del producto.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Dk har samlet 1 ekspertanmeldelse for Intel 770 processor 2,13 GHz Kasse 2 MB L2 og bedømmelsen er 80 af 100. Klik nedenfor og brug Dk til at finde bedømmelser, produktpriser og konklusioner.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Se har samlat in 1 experttest för Intel 770 processorer 2,13 GHz Låda 2 MB L2 och det genomsnittliga betyget är 80 av 100. Klicka nedanför och använd Se för att se alla betyg, utmärkelser och kommentarer.
80%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-07-31 15:32:54
Es has recollit 1 revisions d'experts per Intel 770 Processador 2,13 GHz Requadre 2 MB L2 i la qualificació és de 80 sobre 100. Feu clic a continuació i utilitzeu Testseek per veure totes les qualificacions, premis de productes i conclusions.
80%
Source Review comments Score
Computerpoweruser.com
Updated:
2011-07-31 15:32:53
Pentium M 770 $637 Intel (408) 765-8080 www.intel.com CPU Rating: 4 Specs: Dothan core; 2.13GHz; 533MHz FSB; 2MB L2 cache; 90nm manufacturing; Execute Disable support; Enhance SpeedStep Intel’s Pentium M is a silent beast. On one hand, the very fast...
80%
Customer service details
Array