Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Intel
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Intel® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
BX80528KL140GA
Hạng mục
Đơn vị xử lý trung tâm (CPU) hay bộ (vi) xử lý là một bộ phận của máy tính nơi diễn ra phần lớn các phép tính. Theo ngôn ngữ về công suất máy tính, bộ xử lý là thành phần quan trọng nhất của hệ thống máy tính, vì vậy công suất của máy tính phụ thuộc rất nhiều vào công suất của bộ xử lý. Trong một thời gian tương đối dài công suất của bộ xử lý được quyết định bởi số MHz của tốc độ đồng hồ, nhưng hiện nay tốc độ đồng hồ không còn quan trọng đối với tốc độ của bộ xử lý nữa. Một trong những cách tốt nhất để so sánh các loại bộ xử lý khác nhau là tìm điểm chuẩn đánh giá tính năng trên internet. Hãy cẩn trọng chọn mua bộ xử lý tương thích với bo mạch chủ, tức là phải khít với khe cắm.
bộ xử lý
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Intel: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 17 Th08 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 13365
Thống kê này được dựa trên 74624 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 17-08-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72898 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 05 Th09 2017 23:17:24
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý :
The short editorial description of Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý

Intel® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB
Thêm >>>

Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý:
The official marketing text of Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý as supplied by the manufacturer
The platform of choice keeps getting better. Designed for dual-processor server and workstation platforms, Intel® Xeon™ processor gives you the freedom to focus more on your business, and helps you gain greater flexibility and lower costs. Put the Intel Xeon processor's latest platform innovations to work to accomplish more than ever before.
Short summary description Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý:
This short summary of the Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Intel Intel® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB, Intel® Xeon®, 1,4 GHz, Ổ cắm 603, Máy chủ/máy trạm, 180 nm, 32-bit
Long summary description Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý :

Intel Intel® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB. Họ bộ xử lý: Intel® Xeon®, Tốc độ bộ xử lý: 1,4 GHz, Đầu cắm bộ xử lý: Ổ cắm 603. Công suất thoát nhiệt TDP: 56 W. Cache memory: 256 KB

This is an auto-generated long summary of Intel ® Xeon® Processor 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB 1.4GHz 0.256MB L2 Hộp bộ xử lý based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Bộ xử lý
Họ bộ xử lý *
Mã đợt phát hành của bộ xử lý
Intel® Xeon®
Tốc độ bộ xử lý *
1,4 GHz
Số lõi bộ xử lý *
1
Đầu cắm bộ xử lý *
Ổ cắm 603
Linh kiện dành cho *
Máy chủ/máy trạm
Bộ xử lý quang khắc (lithography) *
180 nm
Hộp *
Yes
Các luồng của bộ xử lý *
1
Các chế độ vận hành của bộ xử lý *
32-bit
Bus tuyến trước của bộ xử lý
400 MHz
Dòng vi xử lý
Intel Xeon 400 MHz FSB
Bộ nhớ cache của bộ xử lý
0,256 MB
Dòng bộ nhớ cache CPU
L2
Tỷ lệ Bus/Nhân
14
Loại bus
FSB
Tên mã bộ vi xử lý
Foster
Điện
Điện áp lõi của bộ xử lý (AC: dòng điện xoay chiều)
1.750
Tính năng
Công suất thoát nhiệt TDP *
56 W
Các tùy chọn nhúng sẵn có
No
ID ARK vi xử lý
27259
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Công nghệ Intel® Turbo Boost
Mang những Sáng tạo và các Trò chơi của Bạn đến với Cuộc sống bằng Đồ hoạ Tốt nhất\nĐồ họa Intel® Iris™ Pro nâng cao công việc và chơi trò chơi với chức năng chuyển đổi đa phương tiện tiên tiến và tốc độ khung hình nhanh hơn để thấy được thế giới ở độ phân giải cao hơn. Mang lại hình ảnh sống động và chỉnh sửa video 4k nhanh chóng và trơn tru, chơi các trò chơi 3D mới nhất với chi tiết sống động.
No
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ CPU (Tcase)
69 °C
Chi tiết kỹ thuật
Phân khúc thị trường
SRV
Bộ nhớ cache của vi xử lý
256 KB
Sản Phẩm
1
Dải tần bus
400
Đơn vị đo bus
MHz
Điện áp nhân bộ vi xử lý
1.75
Tên sản phẩm
Intel Xeon 1.40 GHz, 256K Cache, 400 MHz FSB
Tình trạng
End of Interactive Support
Tên thương hiệu bộ vi xử lý
Intel Xeon
Dòng sản phẩm
Legacy Intel Xeon Processor
Các đặc điểm khác
Cache memory
256 KB