Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
120GB ATA
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
IC35L120AVV207-0
Hạng mục
Ổ đĩa cứng là phương tiện lưu trữ vĩnh viễn nhanh nhất hiện nay và có dung lượng lớn. Bởi vì hai lý do này ổ đĩa cũng là phương tiện lưu trữ được sử dụng phổ biến nhất cho máy tính và máy chủ. Khi mua một ổ đĩa cứng mới, có ba yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc:\
- Sự kết nối của đĩa với máy tính và thiết bị khác mà bạn sẽ sử dụng có ảnh hưởng lớn đến tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết ở đĩa. Phải đảm bảo là sự kết nối của đĩa bạn mua tương thích với máy tính của bạn!\
- Tốc độ quay cũng quan trọng cho tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết từ đĩa và quyết định thời gian cần thiết để tìm tệp tin trên đĩa.\
- Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng, dung lượng lưu trữ của đĩa, tức là lượng dữ liệu có thể được lưu trữ trên đĩa.
ổ đĩa cứng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 14460
Thống kê này được dựa trên 74548 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72824 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 08 Th09 2017 14:14:35
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng :
The short editorial description of IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng

120GB ATA, VANCOVER II, 8.89 cm (3.5 ") , 7200 rpm
Thêm >>>

IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng:
The official marketing text of IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng as supplied by the manufacturer
The Hitachi Deskstar 180GXP continues the award-winning tradition of the Deskstar family. The new family of drives incorporates both new and proven technologies to boost system performance. The Deskstar 180GXP provides the capacity and performance required to handle a wide range of advanced desktop and audio/video applications.

Hitachi has standardized features in their desktop drives to supply lower acoustics, faster transfer rates and low-power utilization to make the Deskstar 180GXP drive ideal for non-PC, high-performance computing requirements.
Short summary description IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng:
This short summary of the IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM 120GB ATA, 3.5", 120 GB, 7200 RPM, Ultra-ATA/100, 8 MB, HDD
Long summary description IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng :

IBM 120GB ATA. Dung lượng ổ cứng: 3.5", Dung lượng ổ đĩa cứng: 120 GB, Tốc độ ổ cứng: 7200 RPM, Giao diện ổ cứng: Ultra-ATA/100, Loại thiết bị: HDD, Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm: 8 MB

This is an auto-generated long summary of IBM 120GB ATA 120GB Ultra-ATA/100 ổ đĩa cứng based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Ổ cứng
Dung lượng ổ đĩa cứng *
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
120 GB
Giao diện ổ cứng *
Ultra-ATA/100
Tốc độ ổ cứng *
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
7200 RPM
Dung lượng ổ cứng *
3.5"
Loại thiết bị *
HDD
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
8 MB
Tìm ghi
8,5 ms
Tìm đọc
8,8 ms
Góc trễ trung bình
Khoảng thời gian trung bình trước khi thiết bị có thể bắt đầu một nhiệm vụ (ví dụ đọc một tệp tin từ một ổ cứng).
8,5 ms
Ổ cứng
Thời gian tìm kiếm rãnh ghi tới rãnh ghi (đọc/ghi)
1,1 ms
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
800 g
Các đặc điểm khác
Yêu cầu về nguồn điện
+5 VDC (+/- 5%), +12 VDC (+10%/-8%)bb
Tốc độ truyền dữ liệu
Tốc độ tại đó dữ liệu có thể được truyền MC; biểu thị bằng đơn vị trên giây; có thể biến đổi theo cấu hình mạng lưới
0,699 Gbit/s
Tổng dung lượng lưu trữ
120 GB
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
IDE
X