Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
High-Performance Cartridge Tape
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
05H4434
Hạng mục
Băng dữ liệu trống để sao dự phòng hoặc lưu trữ số lượng dữ liệu lớn.
băng dữ liệu trắng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th01 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 52839
Thống kê này được dựa trên 74646 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 30-01-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72914 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 14 Th10 2017 17:29:25
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ :
The short editorial description of IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ

High-Performance Cartridge Tape
Thêm >>>

IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ:
The official marketing text of IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ as supplied by the manufacturer
High capacity
IBM 3590 Extended High-Performance Cartridge Tape continues the IBM focus on tape technology by doubling the length and providing twice the capacity of IBM 3590 High-Performance Cartridge Tape. These tape products increase the data storage capacity of half-inch cartridge tape. In addition, both types of cartridges can reside in the same physical space as IBM 3490 cartridges; they can also coexist in an IBM TotalStorage Enterprise Tape Library 3494.

Cost-effectiveness
Higher capacity cartridges can help reduce the amount of equipment as well as the number of cartridges and tape mounts required in the tape environment. A reduction in the number of cartridges required for backup and restore operations can help lower operational costs throughout the enterprise.
Short summary description IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ:
This short summary of the IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM High-Performance Cartridge Tape, Hộp băng từ, 30 GB, 30 năm, 129,3 kA/m, 15 - 32 °C, 20 - 80 phần trăm
Long summary description IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ :

IBM High-Performance Cartridge Tape. Loại băng: Hộp băng từ, Dung lượng nén: 30 GB, Tuổi thọ băng: 30 năm. Độ dài băng: 320 m, Độ dày của băng: 16,8 µm, Trọng lượng: 240 g. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 109 x 125 x 25,4 mm, Tổng dung lượng lưu trữ: 10 GB

This is an auto-generated long summary of IBM High-Performance Cartridge Tape Hộp băng từ based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Hiệu suất
Loại băng *
Hộp băng từ
Dung lượng nén
Dung lượng lưu trữ tối đa của một phương tiện lưu trữ khi thực hiện nén dữ liệu, biểu thị bằng gigabyte (tỷ byte). Đôi khi các điều kiện được đưa ra để đạt được mức dung lượng tối đa đã đề cập, như chiều dài của băng, số lượng đơn vị lưu trữ, hoặc loại phương tiện/thiết bị lưu trữ.
30 GB
Tuổi thọ băng
Cho biết khoảng thời gian băng có thể được sử dụng
30 năm
Lực kháng từ
Sức kháng từ là độ mạnh của từ trường cần có để thay đổi trạng tái từ tính được cung cấp cho vật liệu. Sức kháng từ giảm khi nhiệt độ tăng và là hiện tượng tạo nên nền tảng của sự ghi quang từ.
129,3 kA/m
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
15 - 32 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
4 - 32 °C
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Độ dài băng
Độ dài băng
320 m
Độ dày của băng
Độ dày của băng, biểu thị bằng micron
16,8 µm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
240 g
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
109 x 125 x 25,4 mm
Tổng dung lượng lưu trữ
10 GB
Quốc gia Distributor
Nederland 1 distributor(s)
España 1 distributor(s)
United Kingdom 4 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
Australia 1 distributor(s)
X