Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft) printing film

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft)
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1903A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698419229
Hạng mục Màng trong
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 11 Th08 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 117427
Thống kê này được dựa trên 77204 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 11-08-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 75427 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 23 Th03 2018 10:08:42
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft) printing film:
This short summary of the HP Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft) printing film data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft), Matte, 130 g/m², 191 µm, 93 phần trăm, 3 months, 50 years

Long summary description HP Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft) printing film:
This is an auto-generated long summary of HP Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft) printing film based on the first three specs of the first five spec groups.

HP Matte 914 mm x 22.9 m (36 in x 75 ft). Kiểu hoàn tất: Matte, Trọng lượng phương tiện máy in: 130 g/m², Độ dày chất liệu in: 191 µm. Kích cỡ: 11,5 cm (4.53"), Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 995 x 115 x 125 mm, Trọng lượng: 3,95 kg. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 42 pc(s)

Tính năng
Kiểu hoàn tất
Matte
Trọng lượng phương tiện máy in
130 g/m²
Độ dày chất liệu in
Độ dày vật lý của phương tiện (giấy hoặc phim) biểu thị bằng mil và micron.
191 µm
Độ mờ đục chất liệu in
Khả năng của phương tiện có thể chặn sự truyền ánh sáng qua phương tiện
93 phần trăm
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2
Độ bền màu chất liệu in (nhà/văn phòng/trong nhà) mực trên nền màu cơ bản
3 months
Độ bền màu chất liệu in (nhà/văn phòng/trong nhà) mực UV
Khoảng thời gian màu sắc sẽ chống lại sự thay đổi ở cửa sổ quảng cáo trong nhà bằng một lượng có thể chấp nhận
50 years
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
15 - 35 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
10 - 30 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
20 - 60 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Kích cỡ
11,5 cm (4.53")
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
995 x 115 x 125 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
3,95 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
995 x 115 x 125 mm
Trọng lượng thùng hàng
3,95 kg
Nội dung đóng gói
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
42 pc(s)
Chi tiết kỹ thuật
Trọng lượng pa-lét
264 kg
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1199,9 x 800,1 x 1440,18 mm
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
994,9 x 115,1 x 125 mm (39.2 x 4.53 x 4.92")
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh)
1199,9 x 800,1 x 144,8 mm (47.2 x 31.5 x 5.7")
Trọng lượng kiện (hệ đo lường Anh)
9.75
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Chỉ bán lẻ
No
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
98
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
98
Quốc gia Distributor
Nederland 2 distributor(s)
Deutschland 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Bulgaria 1 distributor(s)
X