This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP LaserJet 5100tn 1200 x 1200 DPI A3

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
LaserJet
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
5100tn
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1861A show
Show alternative article codes used in the online market place
Hạng mục
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
Máy in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by   HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 50123
Thống kê này được dựa trên 96984 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 94642 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 21 Feb 2021 14:03:15
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP LaserJet 5100tn 1200 x 1200 DPI A3:
This short summary of the HP LaserJet 5100tn 1200 x 1200 DPI A3 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP LaserJet 5100tn, La de, 1200 x 1200 DPI, A3, 11 ppm, O, Màu trắng

Long summary description HP LaserJet 5100tn 1200 x 1200 DPI A3:
This is an auto-generated long summary of HP LaserJet 5100tn 1200 x 1200 DPI A3 based on the first three specs of the first five spec groups.

HP LaserJet 5100tn. Công nghệ in: La de. Số lượng hộp mực in: 1, Chu trình hoạt động (tối đa): 65000 số trang/tháng. Độ phân giải tối đa: 1200 x 1200 DPI. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A3. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 11 ppm, In hai mặt: O. Màu sắc sản phẩm: Màu trắng

In
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)
22 ppm
Màu sắc *
No
Công nghệ in *
La de
In hai mặt *
O
Độ phân giải tối đa *
1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) *
11 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)
13 giây
In tiết kiệm
Yes
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) *
65000 số trang/tháng
Màu sắc in *
Màu đen
Số lượng hộp mực in *
1
Ngôn ngữ mô tả trang *
HP-GL/2,PCL 5e,PCL 6,PostScript 3
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào *
250 tờ
Tổng công suất đầu ra *
250 tờ
Kiểu nhập giấy
Khay giấy
Công suất đầu vào tối đa
500 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa *
A3
Loại phương tiện khay giấy *
Giấy thô (bond), Card stock, Phong bì, Nhãn, Giấy trơn, Bưu thiếp, Trước khi in, Giấy tái chế, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9) *
A3,A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)
B5
Các kích cỡ giấy in không ISO
Letter
Kích cỡ phong bì
DL
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn
Song song
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN *
Yes
Hiệu suất
Bộ nhớ trong tối đa
192 MB
Khe cắm bộ nhớ
3
Hiệu suất
Đầu đọc thẻ được tích hợp
No
Thẻ nhớ tương thích
Không hỗ trợ
Tốc độ vi xử lý
300 MHz
Mức độ ồn, máy không hoạt động
60 dB
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
Màu trắng
Màn hình tích hợp *
Yes
Điện
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn *
465 W
Điện áp AC đầu vào
220 - 240 V
Tần số AC đầu vào
50/60 Hz
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Yes
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Yes
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Yes
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
10 - 32 °C
Sustainability
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
475 mm
Độ dày
625 mm
Chiều cao
620 mm
Trọng lượng
34 kg
Nội dung đóng gói
Bao gồm dây điện
Yes
Các trình điều khiển bao gồm
Yes
Thủ công
Yes
Các đặc điểm khác
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
A3, A4, A5, B4 (JIS), B5 (JIS), DL, letter, legal, executive
PicBridge
No