Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Q1406A phương tiện khổ lớn

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Q1406A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1406A
Hạng mục
Large format media include billboard posters and large outdoor screens.
phương tiện khổ lớn
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 194794
Thống kê này được dựa trên 74548 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 30-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72824 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 14 Th11 2017 12:35:31
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
HP Coated Paper Datasheet (0,2MB)
Here, we only show product PDFs of sponsoring brands that joined Open Icecat. As Full Icecat channel partner login to see all product data or request a Full Icecat subscription.
Long product name HP Q1406A phương tiện khổ lớn :
The short editorial description of HP Q1406A phương tiện khổ lớn

Q1406A, Universal Coated Paper 95 gsm-1067 mm x 45.7 m (42 in x 150 ft)
Thêm >>>

HP Q1406A phương tiện khổ lớn:
The official marketing text of HP Q1406A phương tiện khổ lớn as supplied by the manufacturer
- Look to this economical, recyclable2 and FSC™ certified printing material1, ideal for a variety of graphics and technical applications from presentations and indoor signs to posters that are frequently replaced.
- From working comps and design proofs to POP signage and special event posters, see high-quality, consistent image quality print to print and roll to roll.
- Meet your everyday printing needs and enjoy consistent, high-quality results with this economical matte coated paper.
- Use this high-quality printing material across a broad range of HP Designjet printers. Get added flexibility with this recyclable,2 FSC™ certified1 paper that supports the development of responsible forest management worldwide.

- 1Products with a Forest Stewardship Council (FSC) Mixed Sources label support the development of responsible forest management worldwide. The wood comes from FSC™ certified well-managed forests, company-controlled sources and/or recycled material. Trademark license code FSC-C017543.
- 2Recyclable through commonly available programs.
- 3Requires 2-inch spindle for compatibility with the HP Designjet L25500 Printer series.
Short summary description HP Q1406A phương tiện khổ lớn:
This short summary of the HP Q1406A phương tiện khổ lớn data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Q1406A, 45,7 m, 112 cm (44.1"), Matte, Tiếng Đức, 0 min., 15 - 30 °C
Long summary description HP Q1406A phương tiện khổ lớn :

HP Q1406A. Chiều dài tối đa của cuộn: 45,7 m, Kích cỡ: 112 cm (44.1"), Độ bóng phương tiện in: Matte. Thời gian sấy khô phương tiện in: 0 min.. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 133 x 133 x 1120 mm, Trọng lượng: 4,63 kg, Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 133 x 133 x 1120 mm. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 64 pc(s), Độ mờ đục chất liệu in: 89 phần trăm, Đường kính lõi: 5,08 cm

This is an auto-generated long summary of HP Q1406A phương tiện khổ lớn based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Chiều dài tối đa của cuộn
45,7 m
Kích cỡ
112 cm (44.1")
Trọng lượng phương tiện máy in
95
Độ bóng phương tiện in
Matte
Nước xuất xứ
Tiếng Đức
Hiệu suất
Thời gian sấy khô phương tiện in
0 min.
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
15 - 30 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
5 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 70 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 86 °F
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
133 x 133 x 1120 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
4,63 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
133 x 133 x 1120 mm
Trọng lượng thùng hàng
5,53 kg
Trọng lượng pa-lét
400 kg
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1120 x 1120 x 1320 mm
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
133,1 x 133,1 x 1119,9 mm (5.24 x 5.24 x 44.1")
Trọng lượng kiện
12.18
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
1120,1 x 1120,1 x 1320 mm (44.1 x 44.1 x 52")
Các đặc điểm khác
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
64 pc(s)
Độ mờ đục chất liệu in
Khả năng của phương tiện có thể chặn sự truyền ánh sáng qua phương tiện
89 phần trăm
Đường kính lõi
5,08 cm
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
89%
Độ mịn chất liệu in
Mức độ của sự thiếu bất thường bề mặt; biểu thị bằng số đơn vị sheffield
190
Tính chịu nước chất liệu in
Lamination required
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
117
Cỡ lõi/nhân
2
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Chỉ bán lẻ
No
Quốc gia Distributor
Nederland 2 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
España 2 distributor(s)
Deutschland 5 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Italia 1 distributor(s)
Switzerland 1 distributor(s)
Türkiye 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
United Kingdom 3 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
United States 1 distributor(s)
X