Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
CHP380
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
3141725000474
Hạng mục
Giấy để sử dụng với mực in phun, thường với một lớp phủ đặc biệt làm cho mực khô nhanh hơn và/hoặc tồn tại lâu hơn mà không phai.
giấy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 04 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 67114
Thống kê này được dựa trên 75034 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 04-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73322 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 17 Th11 2017 09:38:26
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm :
The short editorial description of HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm

HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm
Thêm >>>
Short summary description HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm:
This short summary of the HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm, Mờ xỉn, Màu trắng, 90 g/m², 5,61 kg, 20 - 80 phần trăm, 15 - 35 °C
Long summary description HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm :

HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm. Kiểu hoàn tất: Mờ xỉn, Màu sắc sản phẩm: Màu trắng, Dung lượng đa phương tiện: 90 g/m². Trọng lượng thùng hàng: 5,61 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 297 x 420 x 55 mm, Các tờ phương tiện cho mỗi gói: 500 tờ, Kích cỡ môi trường truyền thông (1slide): 297 x 420 mm

This is an auto-generated long summary of HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A3/297 x 420 mm based on the first three specs of the first five spec groups.
Tính năng
Kiểu hoàn tất *
Mờ xỉn
Màu sắc sản phẩm *
Màu trắng
Dung lượng đa phương tiện *
90 g/m²
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
5,61 kg
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
15 - 35 °C
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
20 - 80 phần trăm
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
297 x 420 x 55 mm
Các tờ phương tiện cho mỗi gói
Số tờ phương tiện (giấy hoặc phim) trong mỗi gói
500 tờ
Kích cỡ môi trường truyền thông (1slide)
297 x 420 mm
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
163
Quốc gia Distributor
Deutschland 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
X