Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm giấy in phun A4 (210x297 mm) Mờ 500 tờ Màu trắng

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
CHP370 show
Show alternative article codes used in the online market place
Hạng mục
Giấy để sử dụng với mực in phun, thường với một lớp phủ đặc biệt làm cho mực khô nhanh hơn và/hoặc tồn tại lâu hơn mà không phai.
Giấy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 171731
Thống kê này được dựa trên 93413 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 91294 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 11 Sep 2020 12:01:38
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm giấy in phun A4 (210x297 mm) Mờ 500 tờ Màu trắng :
The short editorial description of HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm giấy in phun A4 (210x297 mm) Mờ 500 tờ Màu trắng

HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm
Thêm>>>
Short summary description HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm giấy in phun A4 (210x297 mm) Mờ 500 tờ Màu trắng:
This short summary of the HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm giấy in phun A4 (210x297 mm) Mờ 500 tờ Màu trắng data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm, In laser, A4 (210x297 mm), Mờ, 500 tờ, Màu trắng, 90 g/m²

Long summary description HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm giấy in phun A4 (210x297 mm) Mờ 500 tờ Màu trắng:
This is an auto-generated long summary of HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm giấy in phun A4 (210x297 mm) Mờ 500 tờ Màu trắng based on the first three specs of the first five spec groups.

HP Color Laser Paper 90 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm. Cách dùng: In laser, Kích thước giấy: A4 (210x297 mm), Kiểu hoàn tất: Mờ. Chiều rộng của kiện hàng: 210 mm, Chiều sâu của kiện hàng: 297 mm, Chiều cao của kiện hàng: 50 mm. Chiều rộng hộp: 21 cm, Độ dày hộp: 29,7 cm, Chiều cao hộp: 25 cm

Tính năng
Cách dùng *
What the product should be used for, and how it should be used (e.g. ambient temperature).
In laser
Kích thước giấy *
The size of the paper e.g. A4, A3.
A4 (210x297 mm)
Kiểu hoàn tất *
The way that a product is finished e.g. a matt or gloss finish.
Mờ
Số tờ mỗi gói *
The number of sheets of paper etc. in each pack.
500 tờ
Giấy màu *
No
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Dung lượng đa phương tiện *
The weight of the media used with this product.
90 g/m²
Phân khúc HP
Doanh nghiệp
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
210 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
297 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
50 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
2,81 kg
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 95 phần trăm
Các đặc điểm khác
Số gói mỗi hộp
5
Chiều rộng hộp
21 cm
Độ dày hộp
29,7 cm
Chiều cao hộp
25 cm
Quốc gia Distributor
Deutschland 1 distributor(s)
United Kingdom 3 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
United Arab Emirates 2 distributor(s)
X