Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP color LaserJet 4600dn printer Màu sắc 600 x 600 DPI A4 Wi-Fi

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
color LaserJet 4600dn printer
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C9661A
Hạng mục
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
Máy in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 49858
Thống kê này được dựa trên 95050 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92866 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 03 Nov 2020 18:05:29
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP color LaserJet 4600dn printer Màu sắc 600 x 600 DPI A4 Wi-Fi:
This short summary of the HP color LaserJet 4600dn printer Màu sắc 600 x 600 DPI A4 Wi-Fi data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP color LaserJet 4600dn printer, La de, Màu sắc, 600 x 600 DPI, A4, 16 ppm, In hai mặt

Long summary description HP color LaserJet 4600dn printer Màu sắc 600 x 600 DPI A4 Wi-Fi:
This is an auto-generated long summary of HP color LaserJet 4600dn printer Màu sắc 600 x 600 DPI A4 Wi-Fi based on the first three specs of the first five spec groups.

HP color LaserJet 4600dn printer. Công nghệ in: La de, Màu sắc. Số lượng hộp mực in: 4, Chu trình hoạt động (tối đa): 85000 số trang/tháng. Độ phân giải tối đa: 600 x 600 DPI. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 16 ppm, In hai mặt. Mạng lưới sẵn sàng, Wi-Fi. Màu sắc sản phẩm: Màu xám

In
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
16 ppm
Màu sắc *
The main colour of the product.
Yes
Công nghệ in *
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
In hai mặt *
Feature of computer printers and multifunction printers (MFPs) that allows the automatic printing of a sheet of paper on both sides.
Yes
Độ phân giải tối đa *
Maximum printing resolution.
600 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) *
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
16 ppm
Thời gian khởi động
Thời gian cần thiết trước khi in sau khi bật máy; biểu thị bằng giây.
120 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)
17,5 giây
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) *
The maximum number of prints/copies made by a printer/copier in a fixed period.
85000 số trang/tháng
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Số lượng hộp mực in *
The amount of print cartridges. A print cartridge is a container holding a quantity of ink which is inserted into a inkjet printer mechanism.
4
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào *
600 tờ
Tổng công suất đầu ra *
250 tờ
Sức chứa đầu vào khay giấy 2
500 tờ
Kiểu nhập giấy
Khay giấy
Công suất đầu vào tối đa
1100 tờ
Công suất đầu ra tối đa
Số lượng tờ tối đa sản phẩm có thể giữ trong tất cả các khay đầu ra tiêu chuẩn và tùy chọn
250 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa *
The maximum paper size the device can handle, defined by ISO A-series.
A4
Loại phương tiện khay giấy *
Card stock, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế, Transparencies
Các loại phương tiện được hỗ trợ
The types of media which can be used with this product.
Paper (plain, recycled, glossy), glossy film, envelopes, transparencies, labels, cardstock
hệ thống mạng
Mạng lưới sẵn sàng *
Biểu thị sản phẩm có mạng lưới sẵn sàng ở ngoài hộp hay không
Yes
Wi-Fi *
Popular technology that allows an electronic device to exchange data or connect to the internet wirelessly using radio waves.
Yes
Kết nối mạng Ethernet / LAN *
An Ethernet LAN (Local Area Network) interface is present, for a wired conection via a cable.
No
Chuẩn Wi-Fi
The type of wireless local area network (LAN). It can be ad-hoc, where units in a network communicate peer-to-peer, or Infrastructure, where units communicate with each other via an access point A LAN interconnects computers in a small area e.g. home, school or office.
802.11b
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) *
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
96 MB
Bộ nhớ trong tối đa
The maximum amount of memory inside a product, usually measured in bytes e.g megabytes (MB) or gigabytes (GB).
416 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
The device includes a card reader e.g. a card reader in the disk bay of a computer or thin client to permit log-on using smart/pin cards.
No
Bộ xử lý được tích hợp
Whether or not a processor is built into the device.
Yes
Model vi xử lý
The model number for the processor in a computer.
RISC
Tốc độ vi xử lý
Tốc độ bộ xử lý. Tốc độ đồng hồ thường được nhà sản xuẩt biểu thị bằng đơn vị GHz (1 GHz = 1000 MHz). Tốc độ đồng hồ là tốc độ cơ bản tính bằng vòng quay trên mỗi giây (đo bằng hertz) khi máy tính thực hiện một hoạt động sơ đẳng nhất ví dụ như cộng 2 số. Có một số yếu tố, ví dụ như kích cỡ bộ nhớ trong, cũng ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng thực của máy tính.
400 MHz
Mức độ ồn, máy không hoạt động
51 dB
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu xám
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Windows vesions wich can be used with the device.
Windows 2000,Windows 2000 Professional,Windows 3.x,Windows 95,Windows 98,Windows 98SE,Windows ME,Windows NT,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Mac operating systems e.g. OS X can be used with the device.
Mac OS 8.6, Mac OS 9.0, Mac OS 9.1, Mac OS 9.2, Mac OS X 10.1 Puma, Mac OS X 10.10 Yosemite, Mac OS X 10.11 El Capitan, Mac OS X 10.12 Sierra, Mac OS X 10.3 Panther, Mac OS X 10.4 Tiger, Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion, Mac OS X 10.8 Mountain Lion, Mac OS X 10.9 Mavericks
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
8 RT. Linux (9.4, 9.5), Red Hat Enterprise Linux 5.0 (supported with a pre-built package); SUSE Linux (10.3, 11.0, 11, 11.1, 11.2), Fedora (9, 9.0, 10, 10.0, 11.0, 11, 12, 12.0), Ubuntu (8.04, 8.04.1, 8.04.2, 8.10, 9.04, 9.10, 10.04), Debian (5.0, 5.0.1, 5.0.2, 5.0.3)
Yes
Hệ thống tối thiểu cần có cho Macintosh
.
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
10 - 30 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
0 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển)
0 - 2600 m
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước tối đa (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước tối đa (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet
480 x 548 x 578 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
40,5 kg
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
798 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
645 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
820 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
60 kg
Nội dung đóng gói
Bao gồm dây điện
Yes
Các trình điều khiển bao gồm
Yes
Thủ công
Yes
Các đặc điểm khác
Độ ẩm tương đối khi không vận hành (không cô đặc)
Khoảng độ ẩm tương đối; không ngưng tụ; trong khoảng này một sản phẩm không vận hành có thể được lưu trữ.
10 - 85 phần trăm
Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị
17 - 25 °C
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 x IEEE 1284 1 x FIR
Công suất đầu vào cho phong bì (khay chính)
20 tờ
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
A4, Letter, Legal, Executive, B5 (JIS), A5
Lề in dưới (A4)
5 mm
Lề in bên trái (A4)
5 mm
Lề in bên phải (A4)
5 mm
Lề in phía trên (A4)
5 mm
Các kiểu chữ
Danh mục các dáng chữ bao gồm và bất cứ tiêu chuẩn chuyên môn nào
80 TrueType
Các trọng lượng của phương tiện theo đường đi của giấy
60 g/m2 - 163 g/m2; 60 g/m2 - 105 g/m2; 75 g/m2 - 105 g/m2
Trọng lượng phương tiện được hỗ trợ
75 g/m²
Công suất đầu vào tối đa cho khổ giấy phong bì
20
Quản lý máy in
Phần mềm quản lý máy in được sử dụng bởi sản phẩm này như tiêu chuẩn
HP Web Jetadmin, HP embedded web server, HP Printer Status & Alerts
Công suất âm thanh phát thải
Mức công suất âm thanh theo ISO 9296; biểu thị bằng ben
6.5 B(A)
Phát thải áp suất âm thanh
Mức áp suất âm thanh theo ISO 9614-1; biểu thị bằng đềxiben
51 dB
Yêu cầu về nguồn điện
100 - 127V / 220 - 240V, 50/60 Hz (+/- 2 Hz)
Chất lượng in (màu, chất lượng đẹp nhất)
Chất lượng in tốt nhất cho in màu tính bằng số điểm trên mỗi insơ.Nhà sản xuất thường tối ưu hóa chất lượng in với phần mềm.
600 DPI
Chu trình hoạt động khổ giấy thư (tối đa)
85000 số trang/tháng
Tốc độ in (màu, màu toàn bộ trang, chất lượng bình thường, A4)
16 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng đẹp nhất, A3)
16 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng đẹp nhất, A4)
16 ppm
Khả năng tương thích
The other products, software and hardware this product can be used with.
CE, CISPR 22/EN 55022 class B; EN 55024; EN 61000-3-2: EN 61000-3-3 FCC Title 47 CFR; Part 15 class B /ICES-003, Ed. 3; AS /NZS; EPA ENERGY STAR-compatibel; TÜV-GS; UL/cUL; IEC 60950/EN 60950; IEC 60825-1/EN 60825-1
Các khay đầu vào tiêu chuẩn
2
Chất lượng in (đen, chất lượng đẹp nhất)
Chất lượng in tốt nhất với các ống mực màu đen. Chất lượng thường được tối ưu hóa bằng cách sử dụng kỹ thuật bản vẽ phối cảnh, và các điều kiện tối ưu nhất được giả định, ví dụ như sử dụng giấy photo tốt.
600 x 600 DPI
Công nghệ không dây
Technology that communicates with other devices without a physical connection e.g. radio, WiFi.
IEEE 802.11b, IrDA, Bluetooth
Kích cỡ môi trường được hỗ trợ kép
Danh mục các kích cỡ phương tiện song công mà sản phẩm này có thể chấp nhận; theo thứ tự cụ thể như trong ví dụ
A4, Letter, Legal, Executive, JIS B5
Số lượng tối đa của khay giấy
3
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows (3.1x, 95, 98, Me, NT 4.0, 2000, XP), Mac OS (8.6 +), OS/2, Unix, Linux; DOS
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
798 x 645 x 820 mm