Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP LaserJet 4100tn printer 1200 x 1200 DPI

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
LaserJet 4100tn printer
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C8051A
Hạng mục
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
Máy in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 64973
Thống kê này được dựa trên 96333 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 94159 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 25 Nov 2020 15:24:13
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP LaserJet 4100tn printer 1200 x 1200 DPI:
This short summary of the HP LaserJet 4100tn printer 1200 x 1200 DPI data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP LaserJet 4100tn printer, La de, 1200 x 1200 DPI, 24 ppm

Long summary description HP LaserJet 4100tn printer 1200 x 1200 DPI:
This is an auto-generated long summary of HP LaserJet 4100tn printer 1200 x 1200 DPI based on the first three specs of the first five spec groups.

HP LaserJet 4100tn printer. Công nghệ in: La de, Độ phân giải tối đa: 1200 x 1200 DPI, Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 24 ppm

In
Màu sắc *
No
Công nghệ in *
La de
Độ phân giải tối đa *
1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) *
24 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)
12 giây
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào *
1100 tờ
Tổng công suất đầu ra *
300 tờ
Công suất đầu vào tối đa
1600 tờ
Công suất đầu ra tối đa
300 tờ
Xử lý giấy
Các loại phương tiện được hỗ trợ
paper (plain, preprinted, letterhead, prepunched, bond, colour, recycled, rough), transparencies, labels, card
hệ thống mạng
Embedded web server
Yes
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) *
32 MB
Bộ nhớ trong tối đa
256 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Yes
Model vi xử lý
RISC
Tốc độ vi xử lý
250 MHz
Chi tiết kỹ thuật
Sustainability certificates
ENERGY STAR
Điện
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn *
385 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
10 - 35 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
0 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
25 kg
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
390 x 506 x 465 mm
Các đặc điểm khác
Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị
10 - 35 °C
Các cổng vào/ ra
1 x 1284 (EPP/ECP) - Centronics 36-pin 1 x Ethernet 10Base-T/100Base-TX - RJ-45
Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông
76 - 127 mm, 216 - 356 mm
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
a4, a5, letter, legal, executive, no.10, monarch, dl, c5, b5
Trọng lượng phương tiện được hỗ trợ
60 - 198, 75 - 105 g/m²
Công suất đầu vào tối đa cho khổ giấy phong bì
75
Yêu cầu về nguồn điện
100 - 127 v (+/- 10%), 50/60 hz (+/-2 hz) / 220 - 240 v (+/-10%) 50/60 hz (+/-2 hz)
Chu trình hoạt động khổ giấy thư (tối đa)
150000 số trang/tháng
Các khay đầu vào tiêu chuẩn
3
Các hệ thống vận hành tương thích
microsoft windows 3.x, 9x, me, nt 4.0, 2000, xp; macintosh system 7.5.3 +, autocad rel 12/13/14, windows nt 3.5.1, ibm os/2 warp & unix (hp-ux, solaris, sun os)