Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C6818A giấy in phun A4 (210x297 mm) Phủ bóng 50 tờ Màu trắng

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C6818A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C6818A show
Show alternative article codes used in the online market place
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0886988577242 show
Hạng mục
Giấy để sử dụng với mực in phun, thường với một lớp phủ đặc biệt làm cho mực khô nhanh hơn và/hoặc tồn tại lâu hơn mà không phai.
Giấy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 498132
Thống kê này được dựa trên 94968 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92796 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 20 Nov 2020 08:42:18
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP C6818A giấy in phun A4 (210x297 mm) Phủ bóng 50 tờ Màu trắng :
The short editorial description of HP C6818A giấy in phun A4 (210x297 mm) Phủ bóng 50 tờ Màu trắng

HP Professional Glossy Inkjet Paper-50 sht/A4/210 x 297 mm
Thêm>>>
Short summary description HP C6818A giấy in phun A4 (210x297 mm) Phủ bóng 50 tờ Màu trắng:
This short summary of the HP C6818A giấy in phun A4 (210x297 mm) Phủ bóng 50 tờ Màu trắng data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP C6818A, In phun, A4 (210x297 mm), Phủ bóng, 50 tờ, Màu trắng, 180 g/m²

Long summary description HP C6818A giấy in phun A4 (210x297 mm) Phủ bóng 50 tờ Màu trắng:
This is an auto-generated long summary of HP C6818A giấy in phun A4 (210x297 mm) Phủ bóng 50 tờ Màu trắng based on the first three specs of the first five spec groups.

HP C6818A. Cách dùng: In phun, Kích thước giấy: A4 (210x297 mm), Kiểu hoàn tất: Phủ bóng. Chiều rộng của kiện hàng: 232 mm, Chiều sâu của kiện hàng: 14 mm, Chiều cao của kiện hàng: 316 mm. Trọng lượng: 590 g, Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 232 x 14 x 316 mm

Tính năng
Cách dùng *
What the product should be used for, and how it should be used (e.g. ambient temperature).
In phun
Kích thước giấy *
The size of the paper e.g. A4, A3.
A4 (210x297 mm)
Kiểu hoàn tất *
The way that a product is finished e.g. a matt or gloss finish.
Phủ bóng
Số tờ mỗi gói *
The number of sheets of paper etc. in each pack.
50 tờ
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Dung lượng đa phương tiện *
The weight of the media used with this product.
180 g/m²
Phân khúc HP
Doanh nghiệp vừa nhỏ
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
232 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
14 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
316 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
660 g
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 90 phần trăm
Các đặc điểm khác
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
590 g
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
232 x 14 x 316 mm
Quốc gia Distributor
Nederland 5 distributor(s)
United Kingdom 13 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
España 3 distributor(s)
France 3 distributor(s)
Magyarország 3 distributor(s)
Italia 3 distributor(s)
Sverige 3 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
Deutschland 5 distributor(s)
Österreich 2 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Switzerland 3 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 2 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
Suomi 1 distributor(s)
United Arab Emirates 1 distributor(s)