Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C6777A 12.2m phim matt trắng

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C6777A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C6777A
Hạng mục
Film that can be printed on by laser printers and photocopies and then used for presentations and for signs.
phim matt trắng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 29 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 109942
Thống kê này được dựa trên 74624 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 29-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72898 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 20 Th11 2017 06:49:03
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP C6777A 12.2m phim matt trắng :
The short editorial description of HP C6777A 12.2m phim matt trắng

HP Colorfast Adhesive Vinyl, 1372 mm x 12.2 m (54 in x 40 ft), 328 g/m2
Thêm >>>

HP C6777A 12.2m phim matt trắng:
The official marketing text of HP C6777A 12.2m phim matt trắng as supplied by the manufacturer
HP Colorfast Adhesive Vinyl is a presentation-quality vinyl and has pressure-sensitive adhesive that sticks where you want it, for as long as you need it, without cracking or peeling. The white-matte finish makes your colors sharp and brings your photos to life with HP dye or UV ink supplies.
Short summary description HP C6777A 12.2m phim matt trắng:
This short summary of the HP C6777A 12.2m phim matt trắng data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C6777A
Long summary description HP C6777A 12.2m phim matt trắng :

HP C6777A

This is an auto-generated long summary of HP C6777A 12.2m phim matt trắng based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Chi tiết kỹ thuật
Chiều dài *
12,2 m
Dung lượng đa phương tiện *
328 g/m²
Chiều rộng *
13,5 cm (5.31")
Kiểu hoàn tất
Mờ xỉn
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
135 x 135 x 1460 mm
Trọng lượng thùng hàng
7,6 kg
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
1
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
5,77 kg
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 70 phần trăm
Độ dày chất liệu in
Độ dày vật lý của phương tiện (giấy hoặc phim) biểu thị bằng mil và micron.
158
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
15 - 35 °C
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
48 pc(s)
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
20 - 25 °C
Độ mờ đục chất liệu in
Khả năng của phương tiện có thể chặn sự truyền ánh sáng qua phương tiện
92 phần trăm
Chi tiết kỹ thuật
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
40 - 60 phần trăm
Nước xuất xứ
Hoa Kỳ
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 95 °F
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
135 x 135 x 1460 mm
Trọng lượng pa-lét
404 kg
Đường kính lõi
5,08 cm
Tính chịu nước chất liệu in
Yes
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1500 x 1050 x 950 mm
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
94%
Độ dát mỏng vât liệu in
Biểu thị yêu cầu cần bọc phương tiện để cung cấp độ bền với nước
pressure-sensitive laminate films
Thời gian khô chất liệu in
Thời lượng cần để mực khô khi chạm vào bề mặt phương tiện
0 min.
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
115
Cỡ lõi/nhân
2
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
134,9 x 134,9 x 1460 mm (5.31 x 5.31 x 57.5")
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
1499,9 x 1050 x 950 mm (59 x 41.3 x 37.4")
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Chỉ bán lẻ
No
Quốc gia Distributor
Deutschland 2 distributor(s)
France 1 distributor(s)
X