Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C6019B phương tiện khổ lớn 45,7 m

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C6019B
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C6019B show
Show alternative article codes used in the online market place
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698591376 show
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 281586
Thống kê này được dựa trên 84654 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 82707 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 15 Th07 2019 03:22:44
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP C6019B phương tiện khổ lớn 45,7 m:
This short summary of the HP C6019B phương tiện khổ lớn 45,7 m data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP C6019B, 45,7 m, 11,1 cm (4.38"), 114 µm, 90 g/m²

Long summary description HP C6019B phương tiện khổ lớn 45,7 m:
This is an auto-generated long summary of HP C6019B phương tiện khổ lớn 45,7 m based on the first three specs of the first five spec groups.

HP C6019B. Chiều dài của cuộn: 45,7 m, Kích cỡ: 11,1 cm (4.38"), Độ dày chất liệu in: 114 µm, Trọng lượng phương tiện máy in: 90 g/m²

Tính năng
Chiều dài của cuộn
45,7 m
Kích cỡ
11,1 cm (4.38")
Đường kính lõi
5,08 cm
Độ dày chất liệu in
Độ dày vật lý của phương tiện (giấy hoặc phim) biểu thị bằng mil và micron.
114 µm
Trọng lượng phương tiện máy in
90 g/m²
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2 năm
Nước xuất xứ
Tiếng Đức
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
15 - 35 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 95 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 95 °F
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
111 x 108 x 660 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
2,62 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
111 x 108 x 660 mm
Trọng lượng thùng hàng
3,18 kg
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng pa-lét
487,5 kg
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1219 x 1016 x 1127 mm
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
111,3 x 111,3 x 651 mm (4.38 x 4.38 x 25.6")
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh)
1219,2 x 1016 x 1127,3 mm (48 x 40 x 44.4")
Trọng lượng tấm nâng hàng Euro
221 kg
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1199 x 798 x 823 mm
Các đặc điểm khác
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
144 pc(s)
Độ mờ đục chất liệu in
Khả năng của phương tiện có thể chặn sự truyền ánh sáng qua phương tiện
93 phần trăm
Số lượng tấm nâng hàng
60 pc(s)
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
89%
Thời gian khô chất liệu in
Thời lượng cần để mực khô khi chạm vào bề mặt phương tiện
0 min.
Độ dát mỏng vât liệu in
Biểu thị yêu cầu cần bọc phương tiện để cung cấp độ bền với nước
thermal and pressure-sensitive laminate films
Tính chịu nước chất liệu in
Lamination required
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
145
Cỡ lõi/nhân (hệ đo lường Anh)
2"
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Chỉ bán lẻ
No
Quốc gia Distributor
Nederland 3 distributor(s)
United Kingdom 9 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
España 2 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Magyarország 2 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Sverige 2 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
Deutschland 7 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
United States 1 distributor(s)
Suomi 1 distributor(s)
Australia 2 distributor(s)
Bulgaria 1 distributor(s)
Customer service details