Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 84 Black DesignJet Printhead

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
84 Black DesignJet Printhead
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C5019A show
Show alternative article codes used in the online market place
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184651601 show
Hạng mục Đầu in
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 370171
Thống kê này được dựa trên 93634 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 91523 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 01 Th10 2020 01:58:04
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP 84 Black DesignJet Printhead :
The short editorial description of HP 84 Black DesignJet Printhead

HP 84 Black DesignJet Printhead
Thêm>>>
Short summary description HP 84 Black DesignJet Printhead:
This short summary of the HP 84 Black DesignJet Printhead data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP 84 Black DesignJet Printhead, HP DesignJet 10ps, 20ps, 50ps, 30, 90, 120, and 130 Printers, In phun, Màu đen, C5019A, Singapore, 110 mm

Long summary description HP 84 Black DesignJet Printhead:
This is an auto-generated long summary of HP 84 Black DesignJet Printhead based on the first three specs of the first five spec groups.

HP 84 Black DesignJet Printhead. Khả năng tương thích: HP DesignJet 10ps, 20ps, 50ps, 30, 90, 120, and 130 Printers, Công nghệ in: In phun, Màu sắc in: Màu đen. Chiều rộng: 110 mm, Độ dày: 25,9 mm, Chiều cao: 148,1 mm. Chiều rộng của kiện hàng: 110 mm, Chiều sâu của kiện hàng: 25,9 mm, Chiều cao của kiện hàng: 148,1 mm. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 2700 pc(s), Trọng lượng pa-lét: 178,2 kg. Giọt mực: 4 pl

Hiệu suất
Khả năng tương thích *
The other products, software and hardware this product can be used with.
HP DesignJet 10ps, 20ps, 50ps, 30, 90, 120, and 130 Printers
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu sắc in
The colours that can be produced by the printer.
Màu đen
Mã OEM
C5019A
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Singapore
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
The measurement or extent of something from side to side.
110 mm
Độ dày
The distance from the front to the back of something.
25,9 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
148,1 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
2,93 kg
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
110 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
25,9 mm
Thông số đóng gói
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
148,1 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
50 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-40 - 60 °C
Các số liệu kích thước
Số lượng thùng các tông/pallet
54
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
2700 pc(s)
Số lượng lớp/pallet
6
Trọng lượng pa-lét
178,2 kg
Các đặc điểm khác
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
4 pl
Quốc gia Distributor
Nederland 6 distributor(s)
United Kingdom 12 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
México 3 distributor(s)
España 3 distributor(s)
France 3 distributor(s)
Magyarország 3 distributor(s)
Italia 3 distributor(s)
Sverige 3 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
Deutschland 6 distributor(s)
Österreich 2 distributor(s)
Czech Republic 3 distributor(s)
Switzerland 3 distributor(s)
Chile 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 2 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
United States 1 distributor(s)
Suomi 1 distributor(s)
Australia 4 distributor(s)
United Arab Emirates 3 distributor(s)
X