Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 81 Nguyên gốc Màu hồng tía nhạt

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
81
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4995A
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0025184252731 show
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
Hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 80289
Thống kê này được dựa trên 84669 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 82728 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 23 Th07 2019 15:07:51
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP 81 Nguyên gốc Màu hồng tía nhạt :
The short editorial description of HP 81 Nguyên gốc Màu hồng tía nhạt

HP 81 Value Pack 680-ml Light Magenta DesignJet Dye Ink Cartridge and Printhead
Thêm>>>
Short summary description HP 81 Nguyên gốc Màu hồng tía nhạt:
This short summary of the HP 81 Nguyên gốc Màu hồng tía nhạt data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP 81, Nguyên gốc, Mực màu pigment, Màu hồng tía nhạt, HP Designjet 5500, 5500ps, 5000, 5000ps, In phun, Màu hồng tía nhạt

Long summary description HP 81 Nguyên gốc Màu hồng tía nhạt:
This is an auto-generated long summary of HP 81 Nguyên gốc Màu hồng tía nhạt based on the first three specs of the first five spec groups.

HP 81. Kiểu/Loại: Nguyên gốc, Loại mực: Mực màu pigment, Màu sắc in: Màu hồng tía nhạt. Trọng lượng thùng hàng: 1,18 kg. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 360 pc(s), Trọng lượng pa-lét: 512,6 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 114,3 x 88,9 x 320 mm. Băng đầu in: 2,16 cm (0.85"), Số lượng cho mỗi hộp: 1 pc(s)

Tính năng
Kiểu/Loại *
Nguyên gốc
Loại mực *
Mực màu pigment
Màu sắc in *
Màu hồng tía nhạt
Đa gói *
No
Khả năng tương thích *
HP Designjet 5500, 5500ps, 5000, 5000ps
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu hồng tía nhạt
Băng đầu in
2,16 cm (0.85")
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 60 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
1,18 kg
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
360 pc(s)
Trọng lượng pa-lét
512,6 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
114,3 x 88,9 x 320 mm
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
340 x 147 x 485
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1200 x 800 x 1277 mm
Các lỗ phun của đầu in
Số lượng lỗ phun tới một đầu in; biểu thị bằng một số nguyên từ 1 đến 4.
512
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1200 x 800 x 1277 mm
Quốc gia Distributor
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
United States 1 distributor(s)
Customer service details