Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 10 Cyan Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) 1 pc(s)

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
10 Cyan
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4841AE show
Show alternative article codes used in the online market place
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
Hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 100901
Thống kê này được dựa trên 93555 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 91454 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Apr 2019 03:52:27
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP 10 Cyan Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) 1 pc(s):
This short summary of the HP 10 Cyan Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) 1 pc(s) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP 10 Cyan, Nguyên gốc, Màu lục lam (màu hồ thủy), HP Designjet Colorpro GA / Colorpro CAD HP 2000C / 2500C Professional, 1 pc(s), In phun, Màu lục lam (màu hồ thủy)

Long summary description HP 10 Cyan Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) 1 pc(s):
This is an auto-generated long summary of HP 10 Cyan Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) 1 pc(s) based on the first three specs of the first five spec groups.

HP 10 Cyan. Kiểu/Loại: Nguyên gốc, Màu sắc in: Màu lục lam (màu hồ thủy), Khả năng tương thích: HP Designjet Colorpro GA / Colorpro CAD HP 2000C / 2500C Professional. Trọng lượng thùng hàng: 90 g, Kiểu đóng gói: Vỉ. Chú thích công suất trang: ISO/IEC 24711, Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 109 x 25 x 142 mm. Số lượng cho mỗi hộp: 1 pc(s). Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao): 540 x 200 x 145, Các loại mực in tương thích, linh kiện: Dye-based

Tính năng
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu lục lam (màu hồ thủy)
Khả năng tương thích *
The other products, software and hardware this product can be used with.
HP Designjet Colorpro GA / Colorpro CAD HP 2000C / 2500C Professional
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Kiểu/Loại *
Characteristics of the device.
Nguyên gốc
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu lục lam (màu hồ thủy)
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Màu sắc
The main colour of the product.
Yes
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
1.5 năm
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
15 - 90 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-40 - 60 °C
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
15 - 90 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
90 g
Kiểu đóng gói
The type of product package e.g. box.
Vỉ
Các số liệu kích thước
Số lượng thùng các tông/pallet
50
Các đặc điểm khác
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
540 x 200 x 145
Các loại mực in tương thích, linh kiện
Dye-based
Chú thích công suất trang
Chú thích cuối trang liên quan đến hiệu suất trang, ví dụ số trang A4 có thể được in với sản phẩm. Theo tiêu chuẩn giá trị này được đo với mức phủ trang 5%. Trong trường hợp in màu thường lấy mức phủ là 15%. Tỷ lệ này sẽ được chỉ rõ nếu có sự khác biệt.
ISO/IEC 24711
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
109 x 25 x 142 mm
Quốc gia Distributor
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)