Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C4153A Hộp mực in laser Nguyên gốc Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng 1 pc(s)

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C4153A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4153A
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698229088
Hạng mục
Các hộp toner cho máy in laser hoặc máy photocopy của bạn.
Hộp mực in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 73338
Thống kê này được dựa trên 94994 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92816 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 22 Nov 2020 21:39:04
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP C4153A Hộp mực in laser Nguyên gốc Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng 1 pc(s):
This short summary of the HP C4153A Hộp mực in laser Nguyên gốc Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng 1 pc(s) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP C4153A, Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, 1 pc(s)

Long summary description HP C4153A Hộp mực in laser Nguyên gốc Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng 1 pc(s):
This is an auto-generated long summary of HP C4153A Hộp mực in laser Nguyên gốc Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng 1 pc(s) based on the first three specs of the first five spec groups.

HP C4153A. Màu sắc in: Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, Số lượng mỗi gói: 1 pc(s)

Tính năng
Công nghệ in *
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In laser
Khả năng tương thích *
The other products, software and hardware this product can be used with.
HP Color LaserJet C4153A
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Hiệu suất trang in ước tính (black, ISO/IEC 19798)
50000 trang
Hiệu suất trang in ước tính (màu/CMY, ISO/IEC 19798)
12000 trang
Tính năng
Kiểu/Loại *
Characteristics of the device.
Nguyên gốc
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
3,11 kg
Kiểu đóng gói
The type of product package e.g. box.
Vỏ hộp
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
505,4 x 185,4 x 327,6 mm
Quốc gia Distributor
Österreich 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
Deutschland 1 distributor(s)