Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 27X Laser cartridge 10000trang Màu đen

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
27X
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4127X
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698192771
Hạng mục
Các hộp toner cho máy in laser hoặc máy photocopy của bạn.
hộp mực in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th08 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 316530
Thống kê này được dựa trên 75034 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 30-08-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73322 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 05 Th12 2017 15:59:49
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP 27X Laser cartridge 10000trang Màu đen:
This short summary of the HP 27X Laser cartridge 10000trang Màu đen data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP 27X, Laser cartridge, 10000 trang, Màu đen, 1 pc(s)
Long summary description HP 27X Laser cartridge 10000trang Màu đen :

HP 27X. Kiểu/Loại: Laser cartridge, Sản lượng trang: 10000 trang, Màu sắc in: Màu đen, Các sản phẩm tương thích: HP LaserJet 4000, 4050, Số lượng mỗi gói: 1 pc(s)

This is an auto-generated long summary of HP 27X Laser cartridge 10000trang Màu đen based on the first three specs of the first five spec groups.
Tính năng
Màu sắc in *
Màu đen
Các sản phẩm tương thích *
HP LaserJet 4000, 4050
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Kiểu/Loại
Laser cartridge
Sản lượng trang
Hiệu suất trang tại mức phủ 5%.
10000 trang
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
Sản lượng trang gần đúng (A4, đen & trắng, ISO/IEC 19752)
Hiệu suất trang tại mức phủ 5%. Theo tin họp báo năm 2004 (Tokyo; Palo Alto, Calif.; Lexington, Ky.) ngày 16 tháng Sáu năm 2004, HP, Lexmark, Canon, và Epson ủng hộ Tiêu chuẩn quốc tế ISO giúp khách hàng đánh giá máy in và hiệu suất hộp mực in.\nISO/IEC 19752:2004 là một tiêu chuẩn quốc tế xác định hiệu suất hộp mực toner cho các máy in chụp ảnh điện đơn sắc và các thiết bị đa chức năng có chứa các thành phần của máy in. Tại đây bạn có thể tìm thấy trang khảo sát tiêu chuẩn dùng cho những kiểm định này: http://standards.iso.org/ittf/PubliclyAvailableStandards/c034911_ISO_IEC_19752_2004(E)_Test_Page.pdf
10000 trang
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 90 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-20 - 40 °C
Thông số đóng gói
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
353 x 156 x 247 mm
Trọng lượng thùng hàng
2 kg
Quốc gia Distributor
Nederland 4 distributor(s)
United Kingdom 11 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
España 2 distributor(s)
Deutschland 6 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 2 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
Türkiye 1 distributor(s)
Chile 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
United States 2 distributor(s)
X