Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm La de A4 (210×297 mm) Trong suốt 50tờ printing film

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C2936A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698042687
Hạng mục Array
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 04 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 116911
Thống kê này được dựa trên 78042 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 04-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 76244 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 26 Th03 2018 14:48:44
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm La de A4 (210×297 mm) Trong suốt 50tờ printing film:
This short summary of the HP Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm La de A4 (210×297 mm) Trong suốt 50tờ printing film data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm, Trong suốt, La de, A4 (210×297 mm), 170 g/m², 215,4 x 306,8 x 203,2 mm, 700 g

Long summary description HP Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm La de A4 (210×297 mm) Trong suốt 50tờ printing film:
This is an auto-generated long summary of HP Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm La de A4 (210×297 mm) Trong suốt 50tờ printing film based on the first three specs of the first five spec groups.

HP Color and Monochrome Laser Transparencies-50 sht/A4/210 x 297 mm. Màu sắc sản phẩm: Trong suốt, Công nghệ in: La de, Định dạng: A4 (210×297 mm). Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 215,4 x 306,8 x 203,2 mm, Trọng lượng thùng hàng: 700 g. Các tờ phương tiện cho mỗi gói: 50 tờ

Tính năng
Màu sắc sản phẩm *
Trong suốt
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
Định dạng
A4 (210×297 mm)
Trọng lượng phương tiện máy in
170 g/m²
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
215,4 x 306,8 x 203,2 mm
Trọng lượng thùng hàng
700 g
Nội dung đóng gói
Các tờ phương tiện cho mỗi gói
Số tờ phương tiện (giấy hoặc phim) trong mỗi gói
50 tờ
Quốc gia Distributor
Österreich 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
Customer service details
X