Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C1823DE
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C1823DE show
Show alternative article codes used in the online market place
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184755484 show
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 23 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 244705
Thống kê này được dựa trên 74646 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 23-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72914 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 22 Th10 2017 12:18:17
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
HP no. 23 tri-colour inkjet print cartridges (0,1MB)
Here, we only show product PDFs of sponsoring brands that joined Open Icecat. As Full Icecat channel partner login to see all product data or request a Full Icecat subscription.
Bảo hành: Each HP ink cartridge, printhead and related supply is warranted to be free from defects in materials and workmanship during the period of the warranty.Warranty: HP warrants that HP products are free from defects in workmanship or material under normal use in accordance with specifications until the date marked on the product.does not cover empty products or products that have been modified in any way. For completedetails contact your dealer or see /support/inkjet_warranty. You may also have statutory legal rights against the seller in addition to this manufacturer'swhich are not restricted by this manufacturer's
Long product name HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun :
The short editorial description of HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun

HP 23 Large Tri-color Inkjet Print Cartridge
Thêm >>>

HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun:
The official marketing text of HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun as supplied by the manufacturer
The HP 23 Tri-Colour Inkjet Print Cartridge (C1823DE) delivers high performance, presentation-quality colour text and graphics and photo-quality images quickly and effortlessly on a wide range of plain and speciality media.

- Genuine HP print quality and reliability.
- Small ink drops produce even skin tones and colour gradients, great image resolution and sharp edges
- Delivers high-performance, presentation-quality text and graphics and photo-quality images.
Short summary description HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun:
This short summary of the HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C1823DE, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, HP Deskjet 1120c Printer (C2678A) HP Deskjet 1120cse Printer (C2679A) HP Deskjet 1120cxi Printer..., ISO/IEC 24711, Ba màu, In phun, Vỉ
Long summary description HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun :

HP C1823DE. Màu sắc in: Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, Các sản phẩm tương thích: HP Deskjet 1120c Printer (C2678A) HP Deskjet 1120cse Printer (C2679A) HP Deskjet 1120cxi Printer..., Chú thích công suất trang: ISO/IEC 24711. Trọng lượng: 144 g, Trọng lượng rỗng: 112 g, Trọng lượng thùng hàng: 1,8 kg. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 1260 pc(s), Trọng lượng pa-lét: 247 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 119 x 40 x 155 mm

This is an auto-generated long summary of HP C1823DE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Màu sắc in *
Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Các sản phẩm tương thích *
HP Deskjet 1120c Printer (C2678A) HP Deskjet 1120cse Printer (C2679A) HP Deskjet 1120cxi Printer (C2680A) HP Deskjet 1125c Printer (C8099A) HP Deskjet 710c Printer (C5894A) HP Deskjet 712c Printer (C5894B) HP Deskjet 720c Printer (C5870A) HP Deskjet 722c Printer (C5871A) HP Deskjet 810c Printer (C6411A) HP Deskjet 812c Printer (C6411B) HP Deskjet 815c Printer (C6411C) HP Deskjet 830c Printer (C6413A) HP Deskjet 832c Printer (C6413B) HP Deskjet 880c Printer (C6409A) HP Deskjet 882c Printer (C6409B) HP Deskjet 890cse Printer (C5877A) HP Officejet Pro 1170c All-in-One Printer (C5368A) HP Officejet Pro 1170cse All-in-One (C5364A) HP Officejet Pro 1170cxi All-in-One Printer (C5366A) HP Officejet Pro 1175c All-in-One Printer (C5369A) HP Officejet Pro 1175cse All-in-One Printer (C5365A) HP Officejet Pro 1175cxi All-in-One Printer (C5367A) HP Officejet r40 All-in-One Printer (C6680A) HP Officejet r40xi All-in-One Printer (C6687A) HP Officejet r45 All-in-One Printer (C6692A) HP Officejet r60 All-in-One Printer (C6683A) HP Officejet r65 All-in-One Printer (C6693A) HP Officejet r80 All-in-One Printer (C6684A) HP Officejet r80xi All-in-One Printer (C6689A) HP Officejet t45xi All-in-One Printer (C6670A) HP Officejet t65xi All-in-One Printer (C6674A) HP PSC 500 All-in-One (C7281A)
Chú thích công suất trang
Chú thích cuối trang liên quan đến hiệu suất trang, ví dụ số trang A4 có thể được in với sản phẩm. Theo tiêu chuẩn giá trị này được đo với mức phủ trang 5%. Trong trường hợp in màu thường lấy mức phủ là 15%. Tỷ lệ này sẽ được chỉ rõ nếu có sự khác biệt.
ISO/IEC 24711
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Ba màu
Số lượng
1
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Kiểu đóng gói
Vỉ
Các loại mực in tương thích, linh kiện
Dye-based
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
10 pl
Các lỗ phun của đầu in
Số lượng lỗ phun tới một đầu in; biểu thị bằng một số nguyên từ 1 đến 4.
192
Tính năng
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1729 x 1121 x 759 mm
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Chỉ bán lẻ
No
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
-15 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 90 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
144 g
Trọng lượng rỗng
trọng lượng hộp mực không có toner hoặc mực
112 g
Trọng lượng thùng hàng
1,8 kg
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
1260 pc(s)
Số lượng thùng các tông/pallet
20
Trọng lượng pa-lét
247 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
119 x 40 x 155 mm
Trọng lượng hộp các tông chính lớn hơn
3.52 kg
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
189 x 425 x 243
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1729 x 1121 x 759 mm
Quốc gia Distributor
España 1 distributor(s)
Deutschland 1 distributor(s)
United Kingdom 3 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
X