Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C1821A
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698115800
Hạng mục
Giấy để sử dụng với mực in phun, thường với một lớp phủ đặc biệt làm cho mực khô nhanh hơn và/hoặc tồn tại lâu hơn mà không phai.
Giấy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 66531
Thống kê này được dựa trên 93587 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 91484 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 17 Th08 2020 01:18:11
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm :
The short editorial description of HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm

HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm
Thêm>>>
Short summary description HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm:
This short summary of the HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm, Dạng đa năng, A4 (210x297 mm), 100 tờ, Màu trắng, 90 g/m², Kinh doanh

Long summary description HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm:
This is an auto-generated long summary of HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm based on the first three specs of the first five spec groups.

HP Banner Paper-100 sht/A4/210 x 297 mm. Cách dùng: Dạng đa năng, Kích thước giấy: A4 (210x297 mm), Số tờ mỗi gói: 100 tờ. Chiều rộng của kiện hàng: 216 mm, Chiều sâu của kiện hàng: 25 mm, Chiều cao của kiện hàng: 310 mm

Tính năng
Cách dùng *
What the product should be used for, and how it should be used (e.g. ambient temperature).
Dạng đa năng
Kích thước giấy *
The size of the paper e.g. A4, A3.
A4 (210x297 mm)
Số tờ mỗi gói *
The number of sheets of paper etc. in each pack.
100 tờ
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Dung lượng đa phương tiện *
The weight of the media used with this product.
90 g/m²
Phân khúc HP
Kinh doanh
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
216 mm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
25 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
310 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
700 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
5 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 90 phần trăm
Quốc gia Distributor
Danmark 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)