Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C1809A hộp mực in phun Nguyên gốc Màu vàng 1 pc(s)

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C1809A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C1809A
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0882780756236 show
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
Hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 141310
Thống kê này được dựa trên 94968 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92796 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 21 Nov 2020 10:38:04
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP C1809A hộp mực in phun Nguyên gốc Màu vàng 1 pc(s):
This short summary of the HP C1809A hộp mực in phun Nguyên gốc Màu vàng 1 pc(s) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP C1809A, Nguyên gốc, Mực màu pigment, Màu vàng, HP Designjet CP, 1 pc(s), In phun

Long summary description HP C1809A hộp mực in phun Nguyên gốc Màu vàng 1 pc(s):
This is an auto-generated long summary of HP C1809A hộp mực in phun Nguyên gốc Màu vàng 1 pc(s) based on the first three specs of the first five spec groups.

HP C1809A. Kiểu/Loại: Nguyên gốc, Loại mực: Mực màu pigment, Màu sắc in: Màu vàng. Trọng lượng: 470 g, Trọng lượng thùng hàng: 740 g. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 400 pc(s), Trọng lượng pa-lét: 332,9 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 353 x 111 x 826 mm, Trọng lượng rỗng: 70 g, Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao): 365 x 236 x 425

Tính năng
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu vàng
Khả năng tương thích *
The other products, software and hardware this product can be used with.
HP Designjet CP
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Kiểu/Loại *
Characteristics of the device.
Nguyên gốc
Loại mực *
Mực màu pigment
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu vàng
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Màu sắc
The main colour of the product.
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
470 g
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
740 g
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
400 pc(s)
Trọng lượng pa-lét
332,9 kg
Các đặc điểm khác
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
365 x 236 x 425
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1219 x 1245 x 1168 mm
Các loại mực in tương thích, linh kiện
Dye-based
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
353 x 111 x 826 mm
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1219 x 1245 x 1168 mm
Trọng lượng rỗng
trọng lượng hộp mực không có toner hoặc mực
70 g
Quốc gia Distributor
Nederland 2 distributor(s)
United Kingdom 3 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
España 2 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Magyarország 2 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
Deutschland 4 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Switzerland 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
Australia 1 distributor(s)