Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 51605B hộp mực in phun Nguyên gốc Màu xanh lơ 1 pc(s) Hiệu suất tiêu chuẩn

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
51605B
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
51605B
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698108475
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
Hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byHP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 205004
Thống kê này được dựa trên 94994 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92816 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 22 Nov 2020 21:37:49
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description HP 51605B hộp mực in phun Nguyên gốc Màu xanh lơ 1 pc(s) Hiệu suất tiêu chuẩn:
This short summary of the HP 51605B hộp mực in phun Nguyên gốc Màu xanh lơ 1 pc(s) Hiệu suất tiêu chuẩn data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP 51605B, Nguyên gốc, Mực màu pigment, Màu xanh lơ, HP Thinkjet, Quietjet, Paintjet, Deskjet, 1 pc(s), In phun

Long summary description HP 51605B hộp mực in phun Nguyên gốc Màu xanh lơ 1 pc(s) Hiệu suất tiêu chuẩn:
This is an auto-generated long summary of HP 51605B hộp mực in phun Nguyên gốc Màu xanh lơ 1 pc(s) Hiệu suất tiêu chuẩn based on the first three specs of the first five spec groups.

HP 51605B. Kiểu/Loại: Nguyên gốc, Loại mực: Mực màu pigment, Màu sắc in: Màu xanh lơ. Trọng lượng thùng hàng: 90 g. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 70 x 38 x 114 mm

Tính năng
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Khả năng tương thích *
The other products, software and hardware this product can be used with.
HP Thinkjet, Quietjet, Paintjet, Deskjet
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Kiểu/Loại *
Characteristics of the device.
Nguyên gốc
Loại hộp mực
Hiệu suất tiêu chuẩn
Loại mực *
Mực màu pigment
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu xanh lơ
Màu sắc
The main colour of the product.
Yes
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-10 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
10 - 40 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
90 g
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
70 x 38 x 114 mm
Quốc gia Distributor
Nederland 1 distributor(s)
France 1 distributor(s)
Deutschland 1 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)