Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Fujitsu ISDN controller FRITZ!Card LP thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Fujitsu
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
ISDN controller FRITZ!Card LP
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
S26361-F2649-L1
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Fujitsu: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 6024
Thống kê này được dựa trên 85032 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 83078 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 04:49:17
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Fujitsu ISDN controller FRITZ!Card LP thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây:
This short summary of the Fujitsu ISDN controller FRITZ!Card LP thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Fujitsu ISDN controller FRITZ!Card LP, Có dây, PCI, ISDN DSS1/ETSI V.110 (I.470), V.120 (I.464), X.75, ITU T.70NL, ITU T.90NL, X.25, HDLC, 32 MB, Intel Pentium, 500 g

Long summary description Fujitsu ISDN controller FRITZ!Card LP thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây:
This is an auto-generated long summary of Fujitsu ISDN controller FRITZ!Card LP thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây based on the first three specs of the first five spec groups.

Fujitsu ISDN controller FRITZ!Card LP. Công nghệ kết nối: Có dây, Loại giao diện: PCI, Các giao thức được hỗ trợ: ISDN DSS1/ETSI V.110 (I.470), V.120 (I.464), X.75, ITU T.70NL, ITU T.90NL, X.25, HDLC. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu: 32 MB, Bộ xử lý tối thiểu: Intel Pentium. Trọng lượng: 500 g, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 130 x 70. Các cổng vào/ ra: 1 x ISDN - RJ-11

Chi tiết kỹ thuật
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 2000 / NT4.0, Microsoft Windows 98/ME, Microsoft Windows XP
Modem
Công nghệ kết nối
Có dây
Loại giao diện
PCI
Các giao thức được hỗ trợ
ISDN DSS1/ETSI V.110 (I.470), V.120 (I.464), X.75, ITU T.70NL, ITU T.90NL, X.25, HDLC
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu
32 MB
Bộ xử lý tối thiểu
Intel Pentium
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
500 g
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
130 x 70
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 x ISDN - RJ-11
Customer service details