Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Fujitsu LIFEBOOK C1010 35,8 cm (14.1") 1024 x 768 pixels Intel® Celeron® 0,125 GB 20 GB

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Fujitsu
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
LIFEBOOK C1010
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
LKN:NDL-C1010-001
Hạng mục
Máy tính xách tay là một máy tính có thể mang theo được. Khi bạn tìm kiếm một loại máy tính xách tay phù hợp, bạn cần phải biết bạn sẽ làm việc với máy tính ở đâu. Bạn có muốn làm việc với máy tính trên đường? Hãy chọn một mẫu máy tính xách tay với một bộ xử lý tiết kiệm năng lượng "di động" đặc biệt, một bộ pin tốt và một màn hình nhỏ vừa phải. Máy tính này sẽ giúp bạn làm việc được lâu hơn với cùng một bộ pin và tránh sử dụng màn hình lớn tiêu tốn nhiều năng lượng pin. Hoặc bạn sẽ chỉ sử dụng máy tính xách tay ở những nơi có ổ cắm điện? Nếu vậy bạn hãy chọn một bộ xử lý màn hình nền (công suất xử lý cao hơn mà chi phí lại rẻ hơn) và một bộ pin bình thường, sự lựa chọn này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí rất nhiều để mua màn hình lớn hơn, bạn sẽ làm việc nhanh hơn vì bạn có thể quan sát được nhiều thông tin cùng lúc và rất tốt cho đa phương tiện!
Máy tính xách tay
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byFujitsu: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 10702
Thống kê này được dựa trên 96263 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 94074 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 01 Dec 2020 16:27:02
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Fujitsu LIFEBOOK C1010 35,8 cm (14.1") 1024 x 768 pixels Intel® Celeron® 0,125 GB 20 GB:
This short summary of the Fujitsu LIFEBOOK C1010 35,8 cm (14.1") 1024 x 768 pixels Intel® Celeron® 0,125 GB 20 GB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Fujitsu LIFEBOOK C1010, Intel® Celeron®, 1,06 GHz, 35,8 cm (14.1"), 1024 x 768 pixels, 0,125 GB, 20 GB

Long summary description Fujitsu LIFEBOOK C1010 35,8 cm (14.1") 1024 x 768 pixels Intel® Celeron® 0,125 GB 20 GB:
This is an auto-generated long summary of Fujitsu LIFEBOOK C1010 35,8 cm (14.1") 1024 x 768 pixels Intel® Celeron® 0,125 GB 20 GB based on the first three specs of the first five spec groups.

Fujitsu LIFEBOOK C1010. Họ bộ xử lý: Intel® Celeron®, Tốc độ bộ xử lý: 1,06 GHz. Kích thước màn hình: 35,8 cm (14.1"), Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 pixels. Bộ nhớ trong: 0,125 GB. Tổng dung lượng lưu trữ: 20 GB. Trọng lượng: 2,9 kg

Màn hình
Kích thước màn hình *
35,8 cm (14.1")
Độ phân giải màn hình *
1024 x 768 pixels
Tỉ lệ khung hình thực
4:3
Tỷ lệ tương phản (điển hình)
750:1
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lý *
Intel
Tốc độ bộ xử lý *
1,06 GHz
Họ bộ xử lý *
Intel® Celeron®
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong *
0,125 GB
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
20 GB
Đồ họa
Bộ nhớ card đồ hoạ tối đa
0,016 GB
Âm thanh
Hệ thống âm thanh
Stereo, integrated
Ổ quang
DVD
No
Tốc độ đọc CD
24x
hệ thống mạng
Các tính năng của mạng lưới
Ethernet, Fast Ethernet
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
1 ( 1 ) x serial RS-232 / 9 pin D-Sub (DB-9) male - 1 ¦ 1 ( 1 ) x parallel IEEE 1284 (EPP/ECP) / 25 pin D-Sub (DB-25) female - 1 ¦ 1 ( 1 ) x serial infrared / IrDA ¦ 1 ( 1 ) x modem phone line / RJ-11 female - 1 ¦ 1 ( 1 ) x network Ethernet 10Base-T/100Base-TX / RJ-45 female - 1 ¦ 1 ( 1 ) x display / video VGA / VBE / 15 pin HD D-Sub (HD-15) female - 1 ¦ 2 ( 2 ) x serial USB / 4 pin USB Type A male - 2 ¦ 1 ( 1 ) x serial IEEE 1394 FireWire / male - 1 ¦ 1 ( 1 ) x docking / port replicator proprietary - 1 ¦ 1 ( 1 ) x microphone input / mini-phone mono 3.5 mm female - 1 ¦ 1 ( 1 ) x headphones output / mini-phone stereo 3.5 mm female - 1 ¦ 1 ( 1 ) x display / video S-video output / 4 pin mini-DIN female - 1 ¦ 1 ( 1 ) x audio SPDIF - 1
Phần mềm
Phần mềm tích gộp
Drivers & Utilities, Adobe Acrobat Reader 5.0.5
Pin
Tuổi thọ pin (tối đa)
3 h
Điện
Hiệu suất pin
80 W
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
2,9 kg
Ổ cứng
Ổ đĩa mềm
1,44 MB
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
319 x 260 x 34 mm
Các hệ thống vận hành tương thích
Windows Millennium Edition
Modem nội bộ
Yes