Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Fujitsu desktop computer Midi Tower Intel® Pentium® 4 0,25 GB DDR-SDRAM 80 GB Máy tính cá nhân

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Fujitsu
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
desktop computer
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
FSP:830018555
Hạng mục
Máy tính Cá nhân (viết tắt là PC) là các máy tính sử dụng cho mục đích cá nhân. Máy tính cá nhân cần có những bộ phận sau:- Bộ xử lý (CPU), đây là trái tim của máy tính của bạn, nơi mà quá trình xử lý dữ liệu được thực hiện.- Bộ nhớ (RAM), đây là bộ nhớ cực nhanh trong đó dữ liệu tạm thời được lưu trữ trước khi được xử lý bởi bộ xử lý.- Bo mạch chủ, đây là bộ phận kết nối tất cả các phần khác nhau của máy tính của bạn với nhau. Nó thường có một số bộ phận tích hợp như cạc âm thanh giúp máy tính chạy ứng dụng âm thanh, hoặc cạc mạng lưới để kết nối máy tính của bạn với mạng lưới.- Bảng mạch video, đây là bộ phận trong máy tính của bạn chịu trách nhiệm xử lý đồ họa. Các bo mạch chủ Micro ATX thường có một bảng mạch video tích hợp. Các bảng mạch video thường không phù hợp để chơi các trò chơi điện tử, nhưng có thể dùng để xem video.- Ổ cứng, đây là bộ nhớ vĩnh viễn của máy tính của bạn nơi dữ liệu được lưu trữ.- Máy chạy/quay DVD/CD tùy chọn để đọc/ghi đĩa DVD/CD.
Máy tính bàn (PC)/máy tính trạm
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byFujitsu: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 10371
Thống kê này được dựa trên 95298 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 93093 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 14 May 2020 16:21:56
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Fujitsu desktop computer Midi Tower Intel® Pentium® 4 0,25 GB DDR-SDRAM 80 GB Máy tính cá nhân:
This short summary of the Fujitsu desktop computer Midi Tower Intel® Pentium® 4 0,25 GB DDR-SDRAM 80 GB Máy tính cá nhân data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Fujitsu desktop computer, 2 GHz, Intel® Pentium® 4, 0,25 GB, DDR-SDRAM, 80 GB

Long summary description Fujitsu desktop computer Midi Tower Intel® Pentium® 4 0,25 GB DDR-SDRAM 80 GB Máy tính cá nhân:
This is an auto-generated long summary of Fujitsu desktop computer Midi Tower Intel® Pentium® 4 0,25 GB DDR-SDRAM 80 GB Máy tính cá nhân based on the first three specs of the first five spec groups.

Fujitsu desktop computer. Tốc độ bộ xử lý: 2 GHz, Họ bộ xử lý: Intel® Pentium® 4. Bộ nhớ trong: 0,25 GB, Loại bộ nhớ trong: DDR-SDRAM. Tổng dung lượng lưu trữ: 80 GB. Model card đồ họa rời: NVIDIA GeForce2 MX. Loại khung: Midi Tower. Sản Phẩm: Máy tính cá nhân. Trọng lượng: 13 kg

Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lý *
Intel
Họ bộ xử lý *
Intel® Pentium® 4
Tốc độ bộ xử lý *
2 GHz
Bus tuyến trước của bộ xử lý
400 MHz
Số lượng bộ xử lý được cài đặt
1
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong *
0,25 GB
Loại bộ nhớ trong *
DDR-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa *
2 GB
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
80 GB
Đồ họa
Model card đồ họa rời *
NVIDIA GeForce2 MX
Bộ nhớ card đồ hoạ tối đa
0,032 GB
Ổ quang
Tốc độ đọc DVD
16x
hệ thống mạng
Tốc độ bộ điều giải (modem)
56 Kbit/s
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
2 USB
Thiết kế
Loại khung *
Midi Tower
Hiệu suất
Hệ thống âm thanh
AD1885
Sản Phẩm *
Máy tính cá nhân
Phần mềm
Các hệ thống vận hành tương thích
Windows XP Home Edition/Worksuite 2001
Phần mềm tích gộp
MS Word 2000, MS Works 6, MS Money 2001 Standard, MS Encarta World Atlas 2001, MS AutoRoute Express Europe 2001, MS Picture It! 2001
Chứng nhận
Chứng nhận
CE certification according to EU Directives 89/336/EEC (EMC) and 73/23/EEC (Product safety)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng *
180 mm
Độ dày *
498 mm
Chiều cao *
432 mm
Trọng lượng *
13 kg
Các đặc điểm khác
Loại khe cắm
5 x PCI, 1 x AGP 4x, 1 x CNR
Bộ điều khiển ổ đĩa
Ultra DMA-100
Độ an toàn
IEC60950, EN60950
Bộ nhớ đệm bên ngoài
256 KB
Chức năng bảo vệ
Security functions implemented in the BIOS setup: -Serial and parallel interfaces and drivers can be disabled via CMOS settings -Password protection, setup & boot protection
Ổ đĩa mềm
1,44 MB
Tốc độ ghi lại CD
10x
Các tính năng của mạng lưới
10/100 Mbit/s Ethernet