Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Freecom TapeWare AIT -250i SCS ổ băng Nội bộ 20 GB

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Freecom
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
TapeWare AIT
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
TapeWare AIT-250i SCS
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
23897
Hạng mục
Ổ băng là giải pháp hiệu quả để sao lưu tất cả những dữ liệu quan trọng của bạn khi tốc độ cao không được yêu cầu.
Ổ băng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byFreecom: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 9140
Thống kê này được dựa trên 94413 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92274 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 04:46:16
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Freecom TapeWare AIT -250i SCS ổ băng Nội bộ 20 GB:
This short summary of the Freecom TapeWare AIT -250i SCS ổ băng Nội bộ 20 GB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Freecom TapeWare AIT -250i SCS, Ultra 160 SCSI LVD/SE, Màu trắng, 27 ms, Microsoft DOS Microsoft Windows 3.x/95/98 Microsoft Windows NT 3.51 IBM OS/2 IBM AIX 3.2.5..., 20 GB, 52 GB

Long summary description Freecom TapeWare AIT -250i SCS ổ băng Nội bộ 20 GB:
This is an auto-generated long summary of Freecom TapeWare AIT -250i SCS ổ băng Nội bộ 20 GB based on the first three specs of the first five spec groups.

Freecom TapeWare AIT -250i SCS. Giao diện: Ultra 160 SCSI LVD/SE, Màu sắc sản phẩm: Màu trắng, Thời gian truy cập: 27 ms. Công suất riêng: 20 GB, Dung lượng nén: 52 GB, Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm: 10 MB. Tốc độ truyền từng khối: 66 MB/s, Tốc độ truyền dữ liệu được hỗ trợ: 15.6 MB/s, Thiết bị ổ đĩa, tốc độ truyền: 6 MB/s. Tiêu thụ năng lượng: 12 W. Trọng lượng: 780 g

Hiệu suất
Giao diện *
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
Ultra 160 SCSI LVD/SE
Màu sắc sản phẩm
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Thời gian truy cập
27 ms
Nội bộ *
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
Yes
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft DOS Microsoft Windows 3.x/95/98 Microsoft Windows NT 3.51 IBM OS/2 IBM AIX 3.2.5 UnixWare Apple MacOS 7.1 Novell NetWare 3.11 SunSoft Solaris SunOS 4.1
Dung lượng
Dung lượng nén *
Dung lượng lưu trữ tối đa của một phương tiện lưu trữ khi thực hiện nén dữ liệu, biểu thị bằng gigabyte (tỷ byte). Đôi khi các điều kiện được đưa ra để đạt được mức dung lượng tối đa đã đề cập, như chiều dài của băng, số lượng đơn vị lưu trữ, hoặc loại phương tiện/thiết bị lưu trữ.
52 GB
Công suất riêng *
Dung lượng thực của phương tiện, biểu thị bằng gigabyte, không áp dụng nén.
20 GB
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
A reserved segment of memory within a drive device that is used to hold the data being processed.
10 MB
Tổng dung lượng lưu trữ
The total amount of data that can be stored on the device.
20 GB
Truyền dữ liệu
Tốc độ truyền từng khối
66 MB/s
Truyền dữ liệu
Tốc độ truyền dữ liệu được hỗ trợ
Tốc độ tại đó dữ liệu có thể được truyền MC; biểu thị bằng số đơn vị trên mỗi giây; có thể biến thiên trên các cấu hình mạng lưới
15.6 MB/s
Thiết bị ổ đĩa, tốc độ truyền
6 MB/s
Điện
Tiêu thụ năng lượng
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
12 W
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-40 - 70 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
780 g
Các đặc điểm khác
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 x Ultra 2 Wide SCSI (HD-68) 1 x 5.25" x 1/2H
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
101,6 x 41,2 x 155 mm
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Freecom TapeWare AIT -550i ổ băng Nội bộ 80 GB Freecom TapeWare AIT -550i ổ băng Nội bộ 80 GB
(show image)
23932 TapeWare AIT-550i 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Freecom TapeWare AIT -560i ổ băng Nội bộ 80 GB Freecom TapeWare AIT -560i ổ băng Nội bộ 80 GB
(show image)
23931 TapeWare AIT-560i 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Freecom TapeWare AIT -260i ổ băng Nội bộ 20 GB Freecom TapeWare AIT -260i ổ băng Nội bộ 20 GB
(show image)
23895 TapeWare AIT-260i 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Freecom TapeWare AIT -460i ổ băng Nội bộ 40 GB Freecom TapeWare AIT -460i ổ băng Nội bộ 40 GB
(show image)
23898 TapeWare AIT-460i 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Freecom TapeWare AIT -450i ổ băng Nội bộ 40 GB Freecom TapeWare AIT -450i ổ băng Nội bộ 40 GB
(show image)
23900 TapeWare AIT-450i 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Freecom TapeWare AIT -900i ổ băng Nội bộ 200 GB Freecom TapeWare AIT -900i ổ băng Nội bộ 200 GB
(show image)
23933 TapeWare AIT-900i 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Freecom TapeWare AIT -700i SCSI ổ băng Nội bộ 100 GB Freecom TapeWare AIT -700i SCSI ổ băng Nội bộ 100 GB
(show image)
23689 TapeWare AIT-700i SCSI 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
X