Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Freecom TapeWare DLT -VS160es ổ băng 80 GB

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Freecom
Họ sản phẩm :
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
TapeWare DLT
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
TapeWare DLT-VS160es
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
20385
Hạng mục
Ổ băng là giải pháp hiệu quả để sao lưu tất cả những dữ liệu quan trọng của bạn khi tốc độ cao không được yêu cầu.
Ổ băng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Freecom: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 10039
Thống kê này được dựa trên 80713 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 78874 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 03 Th08 2018 15:22:46
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Freecom TapeWare DLT -VS160es ổ băng 80 GB:
This short summary of the Freecom TapeWare DLT -VS160es ổ băng 80 GB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Freecom TapeWare DLT TapeWare DLT-VS160es, DLT, 2:1, 5.25", 285 tracks, Màu be, 90000 ms

Long summary description Freecom TapeWare DLT -VS160es ổ băng 80 GB:
This is an auto-generated long summary of Freecom TapeWare DLT -VS160es ổ băng 80 GB based on the first three specs of the first five spec groups.

Freecom TapeWare DLT-VS160es, TapeWare DLT. Kiểu/Loại: DLT, Tỷ lệ nén: 2:1, Hệ số hình dạng: 5.25". Công suất riêng: 80 GB, Dung lượng nén: 160 GB, Mật độ ghi: 175 kbit/inch. Tốc độ truyền dữ liệu được hỗ trợ: 8 - 16 MB/sec. Yêu cầu về nguồn điện: + 5V/+12V, Tiêu thụ năng lượng: 14 W. Trọng lượng: 3,5 kg

Hiệu suất
Nội bộ *
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
No
Kiểu/Loại *
DLT
Tỷ lệ nén *
2:1
Giao diện *
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
16-bit Ultra 160 SCSI-3 LVD
Hệ số hình dạng
Mô tả các đặc tính; và/hoặc kích cỡ của sản phẩm; bao gồm loại.
5.25"
Định dạng ghi thu theo logic
Danh sách các phương pháp thiết bị sử dụng để ghi dữ liệu
285 tracks
Màu sắc sản phẩm
Màu be
Thời gian truy cập
90000 ms
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)
Mẫu thống kê dùng để biểu thị độ tin cậy của sản phẩm/cơ chế; thể hiện bằng số giờ và phần trăm của chu trình hoạt động. Con số này (tính bằng giờ) không biểu thị thời gian trung bình trước khi một đơn vị/cơ chế không thực hiện được hoạt động.
250000 h
Tuổi thọ đầu đọc/ghi
30000 h
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows, NetWare, Linux, MAC OS, Unix, SUN Solaris, Silicon Graphics, IBM AIX
Dung lượng
Công suất riêng *
Dung lượng thực của phương tiện, biểu thị bằng gigabyte, không áp dụng nén.
80 GB
Dung lượng nén *
Dung lượng lưu trữ tối đa của một phương tiện lưu trữ khi thực hiện nén dữ liệu, biểu thị bằng gigabyte (tỷ byte). Đôi khi các điều kiện được đưa ra để đạt được mức dung lượng tối đa đã đề cập, như chiều dài của băng, số lượng đơn vị lưu trữ, hoặc loại phương tiện/thiết bị lưu trữ.
160 GB
Mật độ ghi
Mật độ của dữ liệu được ghi
175 kbit/inch
Mật độ rãnh ghi
570 tpi
Truyền dữ liệu
Tốc độ truyền dữ liệu được hỗ trợ
Tốc độ tại đó dữ liệu có thể được truyền MC; biểu thị bằng số đơn vị trên mỗi giây; có thể biến thiên trên các cấu hình mạng lưới
8 - 16 MB/sec
Điện
Yêu cầu về nguồn điện
+ 5V/+12V
Tiêu thụ năng lượng
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
14 W
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
10 - 40 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
3,5 kg
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp
TapeWare XE
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
310 x 197 x 115 mm
Nén dữ liệu
DLZ
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Freecom TapeWare DLT -VS80i, Black ổ băng Nội bộ 40 GB Freecom TapeWare DLT -VS80i, Black ổ băng Nội bộ 40 GB
(show image)
23048 TapeWare DLT-VS80i, Black 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -V4I ổ băng Nội bộ 160 GB Freecom TapeWare DLT -V4I ổ băng Nội bộ 160 GB
(show image)
27789 TapeWare DLT-V4I 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -V4i SCSI ổ băng Nội bộ 160 GB Freecom TapeWare DLT -V4i SCSI ổ băng Nội bộ 160 GB
(show image)
26354 TapeWare DLT-V4i SCSI 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -V4es ổ băng 160 GB Freecom TapeWare DLT -V4es ổ băng 160 GB
(show image)
27791 TapeWare DLT-V4es 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -VS160i ổ băng Nội bộ 80 GB Freecom TapeWare DLT -VS160i ổ băng Nội bộ 80 GB
(show image)
20384 TapeWare DLT-VS160i 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -V4I SATA ổ băng Nội bộ 160 GB Freecom TapeWare DLT -V4I SATA ổ băng Nội bộ 160 GB
(show image)
27790 TapeWare DLT-V4I SATA 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -VS80i, Beige ổ băng Nội bộ 40 GB Freecom TapeWare DLT -VS80i, Beige ổ băng Nội bộ 40 GB
(show image)
16407 TapeWare DLT-VS80i, Beige 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -V4i SATA ổ băng Nội bộ 160 GB Freecom TapeWare DLT -V4i SATA ổ băng Nội bộ 160 GB
(show image)
26355 TapeWare DLT-V4i SATA 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Freecom TapeWare DLT -VS80es ổ băng 40 GB Freecom TapeWare DLT -VS80es ổ băng 40 GB
(show image)
16408 TapeWare DLT-VS80es 0,00
(excl. VAT)
0,00 (incl. VAT)
Customer service details
X