Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Equip 112160 dây cáp điện Màu đen 1,8 m Khớp nối C7 CEE7/16

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Equip
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
112160
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
112160 show
Show alternative article codes used in the online market place
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
4015867537534
Hạng mục Dây cáp điện
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byEquip: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 38638
Thống kê này được dựa trên 93413 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 91294 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 07 Th11 2019 09:19:29
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Equip 112160 dây cáp điện Màu đen 1,8 m Khớp nối C7 CEE7/16:
This short summary of the Equip 112160 dây cáp điện Màu đen 1,8 m Khớp nối C7 CEE7/16 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Equip 112160, 1,8 m, Đực/Cái, Khớp nối C7, CEE7/16, Màu đen

Long summary description Equip 112160 dây cáp điện Màu đen 1,8 m Khớp nối C7 CEE7/16:
This is an auto-generated long summary of Equip 112160 dây cáp điện Màu đen 1,8 m Khớp nối C7 CEE7/16 based on the first three specs of the first five spec groups.

Equip 112160. Chiều dài dây cáp: 1,8 m, Giới tính giắc nối: Đực/Cái, Bộ nối 1: Khớp nối C7, Bộ nối 2: CEE7/16, Màu sắc dây cáp: Màu đen

Tính năng
Màu sắc dây cáp *
Colour of the cable e.g. white, gray.
Màu đen
Giới tính giắc nối *
To distinguish parts on a cable interface, connectors are grouped under genders. Sockets or jacks are considered to be female whilst plugs are referred to as male.
Đực/Cái
Chiều dài dây cáp *
How long the cable is.
1,8 m
Bộ nối 1 *
This is the first connector in the device.
Khớp nối C7
Bộ nối 2 *
This is the second connector in the device.
CEE7/16
Thiết kế giắc kết nối 1
Dạng thẳng
Thiết kế giắc kết nối 2
Dạng thẳng
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
The measurement or extent of something from side to side.
36,5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Độ dày
The distance from the front to the back of something.
10 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
1800 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
94 g
Thông số đóng gói
Kiểu đóng gói
The type of product package e.g. box.
Bao ni lông
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
320 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
40 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
150 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
97 g
Quốc gia Distributor
Italia 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Deutschland 2 distributor(s)
Suomi 1 distributor(s)