Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Epson EMP-1810 máy chiếu dữ liệu 3500 ANSI lumens LCD XGA (1024x768)

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Epson
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
EMP-1810
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
V11H233040
Hạng mục
Sử dụng một máy chiếu để chiếu hình ảnh từ máy tính xách tay, máy tính, đầu DVD, máy ghi video hoặc thiết bị khác của bạn với một ổ nối tương thích trên tường hoặc một màn chiếu được thiết kế một cách đặc biệt. Với một thiết bị như thế này bạn có thể có những bài báo cáo rõ ràng và chuyên nghiệp một cách dễ dàng. Hoặc biến nhà bạn thành rạp chiếu!
Máy chiếu dữ liệu
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byEpson: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 26099
Thống kê này được dựa trên 92410 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 90322 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 21 Th01 2020 15:41:41
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Epson EMP-1810 máy chiếu dữ liệu 3500 ANSI lumens LCD XGA (1024x768):
This short summary of the Epson EMP-1810 máy chiếu dữ liệu 3500 ANSI lumens LCD XGA (1024x768) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Epson EMP-1810, 3500 ANSI lumens, LCD, XGA (1024x768), 500:1, 762 - 7620 mm (30 - 300"), 16.78 triệu màu

Long summary description Epson EMP-1810 máy chiếu dữ liệu 3500 ANSI lumens LCD XGA (1024x768):
This is an auto-generated long summary of Epson EMP-1810 máy chiếu dữ liệu 3500 ANSI lumens LCD XGA (1024x768) based on the first three specs of the first five spec groups.

Epson EMP-1810. Độ sáng của máy chiếu: 3500 ANSI lumens, Công nghệ máy chiếu: LCD, Độ phân giải gốc máy chiếu: XGA (1024x768). Loại nguồn sáng: Đèn, Tuổi thọ của nguồn sáng: 3000 h, Loại đèn: UHE. Nước xuất xứ: Trung Quốc. Định vị thị trường: Home cinema. Trọng lượng: 2,9 kg, Chiều rộng của kiện hàng: 366 mm, Chiều sâu của kiện hàng: 500 mm

Máy chiếu
Tương thích kích cỡ màn hình *
The different screen sizes which the device can work with.
762 - 7620 mm (30 - 300")
Độ sáng của máy chiếu *
3500 ANSI lumens
Công nghệ máy chiếu *
LCD
Độ phân giải gốc máy chiếu *
XGA (1024x768)
Tỷ lệ tương phản (điển hình) *
Sự khác biệt về cường độ sáng giữa màu trắng sáng nhất và màu đen tối nhất.
500:1
Số lượng màu sắc
16.78 triệu màu
Nguồn chiếu sáng
Loại nguồn sáng *
Đèn
Tuổi thọ của nguồn sáng *
3000 h
Loại đèn
The characteristics of the lamp.
UHE
Công suất đèn
210 W
Cổng giao tiếp
S-Video vào *
The number of ports (input sockets) for S-Video
1
Số lượng cổng USB 2.0 *
Các cổng USB 2.0 có tốc độ truyền dữ liệu 480Mb trên giây, và tương thích ngược với các cổng USB 1.1. Bạn có thể kết nối tất cả các loại thiết bị ngoại vi với các cổng này.
1
Số lượng cổng VGA (D-Sub) *
Number of VGA (D-Sub) ports (connecting interfaces) in the device. The VGA (D-Sub) connector is a 15 pin connector between a computer and a monitor. It was first introduced in 1987 by IBM.
1
Tính năng
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Trung Quốc
Đa phương tiện
Số lượng loa gắn liền
1
Thiết kế
Định vị thị trường *
Under which category can the device be positioned in the market, e.g. camera phone.
Home cinema
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
5 - 35 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
2,9 kg
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
366 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
500 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
230 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
5,88 kg
Các số liệu kích thước
Số lượng mỗi gói
1 pc(s)
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
32 pc(s)
Chiều rộng pa-lét
120 cm
Chiều cao pa-lét
100 cm
Số lượng mỗi lớp
4 pc(s)
Số lượng trên mỗi lớp pallet (UK)
6 pc(s)
Số lượng trên mỗi pallet (UK)
48 pc(s)
Chiều dài pallet (UK)
9,22 m
Các đặc điểm khác
Ngõ vào audio
The type of audio input that the device requires
2xStereo
Ngõ ra audio
The type of audio output that the device produces
Stereo
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
257 x 345 x 86 mm
Yêu cầu về nguồn điện
100 - 240 V AC ±10%, 50/60 Hz
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
USB 2.0 Type B
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:52
Uk has collected 1 expert review for Epson EMP-1810 and the rating is 100 of 100. Click below and use Uk to find all ratings, product awards and conclusions.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:53
Nl heeft 1 proffesionele recensie voor Epson EMP-1810 gevonden en de beoordeling is 100 van de 100. Klik hieronder om naar testseek te gaan en voor alle productbeoordelingen, -testen en -conclusies.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:52
Fr a recueilli 1 avis d’experts pour Epson EMP-1810 et la note moyenne est de 100 sur 100. Cliquez sur l’onglet ci-dessous et utilisez Testseek pour voir toutes les notes, les prix de produits et les conclusions.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:52
De hat 1 Expertenmeinung für Epson EMP-1810 zusammengestellt, die Beurteilung ist 100 von 100. Klicken Sie unten und nutzen Sie Testseek um alle Beurteilungen, Produktauszeichnungen und Schlussfolgerungen sehen zu können.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:52
Testseek ha raccolto 1 recensione da parte di esperti per Epson EMP-1810 e la valutazione è di 100 su 100. Fate clic qui sotto e usate Testseek per visualizzare tutte le valutazioni, i premi ricevuti dal prodotto e le conclusioni.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:53
Es ha coleccionado 1 opiniones de expertos para Epson EMP-1810 videoproyector 3500 lúmenes ANSI LCD XGA (1024x768) y la calificación media es 100 de 100. Haga click abajo y use Testseek para poder ver todas las calificaciones, galardones y conclusiones del producto.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:53
Dk har samlet 1 ekspertanmeldelse for Epson EMP-1810 dataprojekter 3500 ANSI lumens LCD XGA (1024x768) og bedømmelsen er 100 af 100. Klik nedenfor og brug Dk til at finde bedømmelser, produktpriser og konklusioner.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:52
Testseek получил 1 экспертную оценку для Epson EMP-1810 мультимедиа-проектор 3500 лм ЖК XGA (1024x768), рейтинг составляет 100 из 100. Нажмите ниже, чтобы использовать Testseek для поиска всех рейтингов, наград продукта и заключений.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:53
Se har samlat in 1 experttest för Epson EMP-1810 och det genomsnittliga betyget är 100 av 100. Klicka nedanför och använd Se för att se alla betyg, utmärkelser och kommentarer.
100%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-09-26 07:04:53
Testseek har samlet 1 ekspertomtale for Epson EMP-1810 og ratingen er 100 av 100. Klikk under og bruk Testseek for å finne alle stemmene, prisbelønninger og konklusjoner.
100%
Source Review comments Score
projectorreviews.com.au
Updated:
2011-09-26 07:04:52
Mobile presentations are incredibly easy with the Epson EMP-1810. It weighs a mere 2.9kg while still providing a lot of power. It features quick setup meaning you can have the projector adjust itself in 6 seconds. It features an efficient etorl lamp me...
100%
X