Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Epson TM-T88IV-082 máy in nhãn 203 x 203 DPI Có dây

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Epson
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
TM-T88IV-082
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C31C636082
Hạng mục
Tạo nhãn mác của riêng bạn với kiểu dáng chuyên nghiệp một cách nhanh chóng và thuận tiện với những máy in nhãn này!
Máy in nhãn
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Epson: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 51241
Thống kê này được dựa trên 86417 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 84442 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 31 Th08 2019 23:27:19
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Epson TM-T88IV-082 máy in nhãn 203 x 203 DPI Có dây:
This short summary of the Epson TM-T88IV-082 máy in nhãn 203 x 203 DPI Có dây data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Epson TM-T88IV-082, 203 x 203 DPI, 200 mm/s, 0,256 MB, Có dây, Ethernet, Theo chuỗi

Long summary description Epson TM-T88IV-082 máy in nhãn 203 x 203 DPI Có dây:
This is an auto-generated long summary of Epson TM-T88IV-082 máy in nhãn 203 x 203 DPI Có dây based on the first three specs of the first five spec groups.

Epson TM-T88IV-082. Độ phân giải tối đa: 203 x 203 DPI, Tốc độ in: 200 mm/s. Bộ nhớ Flash: 0,256 MB. Công nghệ kết nối: Có dây, Kết nối tùy chọn: Ethernet, Giao diện chuẩn: Theo chuỗi. Đường kính tối đa của cuộn: 8,3 cm, Độ dày phương tiện: 0.06 - 0.07 mm, Chiều rộng khổ giấy được hỗ trợ: 80 mm. Mã vạch gắn liền: CODE 39,CODE 93,UPC-A,UPC-E, Bước ký tự: 20 cpi, Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF): 360000 h

In
Màu sắc *
Yes
Độ phân giải tối đa *
203 x 203 DPI
Tốc độ in *
200 mm/s
Bộ nhớ
Bộ nhớ Flash
0,256 MB
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối *
Có dây
Kết nối tùy chọn
Ethernet
Cổng RS-232
1
Giao diện chuẩn
Theo chuỗi
Xử lý giấy
Đường kính tối đa của cuộn
8,3 cm
Độ dày phương tiện
0.06 - 0.07 mm
Chiều rộng khổ giấy được hỗ trợ
80 mm
Máy cắt tự động
Yes
Độ bền của máy cắt tự động
1,5 million cuts
Hiệu suất
Mã vạch gắn liền
CODE 39,CODE 93,UPC-A,UPC-E
Bước ký tự
20 cpi
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)
Mẫu thống kê dùng để biểu thị độ tin cậy của sản phẩm/cơ chế; thể hiện bằng số giờ và phần trăm của chu trình hoạt động. Con số này (tính bằng giờ) không biểu thị thời gian trung bình trước khi một đơn vị/cơ chế không thực hiện được hoạt động.
360000 h
Chứng nhận
VCCI class A, FCC class A, CE marking, AS / N2S 3548 class B, RoHS
Điện
Yêu cầu về nguồn điện
24 VDC ± 7%
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
5 - 45 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
1,8 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
145 x 195 x 148 mm
Khả năng tương thích
PS-180
Độ an toàn
Danh mục các tiêu chuẩn lập quy cho tất cả các quốc gia tại đó sản phẩm này được chứng thực
UL, C-UL, TüV (EN 60950)
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-15 00:57:30
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 17:35:45
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 17:35:45
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 17:35:45
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-12-29 17:35:45
0%
Hiện tất cả
Quốc gia Distributor
Nederland 1 distributor(s)
United Kingdom 2 distributor(s)
España 3 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Magyarország 2 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Deutschland 4 distributor(s)
Switzerland 1 distributor(s)
Suomi 1 distributor(s)
Australia 1 distributor(s)
Customer service details