Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Epson TM-T88IV-041 máy in nhãn Màu sắc 203 x 203 DPI Có dây

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Epson
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
TM-T88IV-041
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C31C636041
Hạng mục
Tạo nhãn mác của riêng bạn với kiểu dáng chuyên nghiệp một cách nhanh chóng và thuận tiện với những máy in nhãn này!
Máy in nhãn
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byEpson: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 20361
Thống kê này được dựa trên 93539 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 91439 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 09 Th12 2019 17:47:43
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Epson TM-T88IV-041 máy in nhãn Màu sắc 203 x 203 DPI Có dây:
This short summary of the Epson TM-T88IV-041 máy in nhãn Màu sắc 203 x 203 DPI Có dây data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Epson TM-T88IV-041, 203 x 203 DPI, 200 mm/s, Có dây

Long summary description Epson TM-T88IV-041 máy in nhãn Màu sắc 203 x 203 DPI Có dây:
This is an auto-generated long summary of Epson TM-T88IV-041 máy in nhãn Màu sắc 203 x 203 DPI Có dây based on the first three specs of the first five spec groups.

Epson TM-T88IV-041. Độ phân giải tối đa: 203 x 203 DPI, Tốc độ in: 200 mm/s. Chiều rộng khổ giấy được hỗ trợ: 80 mm. Công nghệ kết nối: Có dây

In
Màu sắc *
The main colour of the product.
Yes
Độ phân giải tối đa *
Maximum printing resolution.
203 x 203 DPI
Tốc độ in *
The maximum speed at which a printer can print.
200 mm/s
Xử lý giấy
Máy cắt tự động
Yes
Đường kính tối đa của cuộn
The maximum size of roll that can be used, measured by the diameter which is the distance from one side to the other with a straight line passing through the centre of the roll.
8,3 cm
Độ dày phương tiện
0.06 - 0.07 mm
Chiều rộng khổ giấy được hỗ trợ
80 mm
Độ bền của máy cắt tự động
1,5 million cuts
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối *
The technology that enables connectivity of the device, e.g. wired or wireless.
Có dây
Số lượng cổng USB 1.0
Number of USB 1.1 ports (connecting interfaces) in the device. USB 1.1 was released in August 1998, fixing problems identified in 1.0, mostly related to using hubs. USB 1.1 was the earliest revision that was widely adopted. Usually coloured white.
1
Giao diện chuẩn
Most common industry-standard communication protocols ranging from RS-232, RS-422, RS-423, RS-485, and LVDS to USB.
USB
Kết nối tùy chọn
Ethernet,Serial (RS-232)
Hiệu suất
Bộ nhớ Flash
0,256 MB
Mã vạch gắn liền
CODE 39,CODE 93,UPC-A,UPC-E
Bước ký tự
20 cpi
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)
Mẫu thống kê dùng để biểu thị độ tin cậy của sản phẩm/cơ chế; thể hiện bằng số giờ và phần trăm của chu trình hoạt động. Con số này (tính bằng giờ) không biểu thị thời gian trung bình trước khi một đơn vị/cơ chế không thực hiện được hoạt động.
360000 h
Chứng nhận
VCCI class A, FCC class A, CE marking, AS / N2S 3548 class B, RoHS
Điện
Yêu cầu về nguồn điện
24VDC ± 7%
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 45 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
1,8 kg
Thông số đóng gói
Số lượng mỗi gói
1 pc(s)
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
193 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
257 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
241 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
2,25 kg
Các số liệu kích thước
Số lượng mỗi lớp
16 pc(s)
Số lượng trên mỗi lớp pallet (UK)
24 pc(s)
Số lượng trên mỗi pallet (UK)
192 pc(s)
Chiều dài pallet (UK)
2,25 m
Chiều rộng pa-lét
120 cm
Chiều cao pa-lét
100 cm
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
128 pc(s)
Chiều rộng hộp các tông chính
40 cm
Chiều dài thùng cạc tông chính
49 cm
Chiều cao hộp các tông chính
25,5 cm
Số lượng trong mỗi thùng cạc tông chính
4 pc(s)
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
145 x 195 x 148 mm
Khả năng tương thích
The other products, software and hardware this product can be used with.
PS-180
Độ an toàn
Danh mục các tiêu chuẩn lập quy cho tất cả các quốc gia tại đó sản phẩm này được chứng thực
UL, C-UL, TüV (EN 60950)
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Trung Quốc
Quốc gia Distributor
Nederland 1 distributor(s)
United Kingdom 2 distributor(s)
España 2 distributor(s)
France 1 distributor(s)
Magyarország 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Deutschland 3 distributor(s)
X