Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Canon BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC) Màu sắc máy in phun

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Canon
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC)
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q30-3350NL
Hạng mục
Máy in phun là loại máy in phù hợp nhất để sử dụng tại gia hoặc văn phòng nhỏ. Các máy in này thường không nhanh bằng máy in laser, nhưng cho những bản in chất lượng rất cao và giá cả chấp nhận được.
máy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Canon: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 16219
Thống kê này được dựa trên 75031 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73314 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:06:22
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Canon BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC) Màu sắc máy in phun:
This short summary of the Canon BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC) Màu sắc máy in phun data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Canon BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC), 5 ppm, 720 x 360 DPI, 2 ppm, 25 KB, 30 tờ, 30 tờ
Long summary description Canon BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC) Màu sắc máy in phun :

Canon BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC). Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 5 ppm, Độ phân giải màu: 720 x 360 DPI, Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 2 ppm. Kích cỡ bộ đệm: 25 KB. Công suất đầu vào tiêu chuẩn: 30 tờ, Công suất đầu vào tối đa: 30 tờ. Các hệ thống vận hành tương thích: Windows 95/98/Me/2000/CE 2.1 & Mac OS 8.1+ and 9.x, Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống: Windows 95/98: 486, 16MB RAM, 38 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA display. Windows, Hệ thống tối thiểu cần có cho Macintosh: Macintosh with USB, Mac OS 8.1 or later, 10 MB available RAM, 30 MB free HD space

This is an auto-generated long summary of Canon BJC-55 BUBBLEJET 5PPM (PC) Màu sắc máy in phun based on the first three specs of the first five spec groups.
Kỹ thuật in
Màu sắc *
Yes
Số lượng hộp mực in *
2
Các loại mực in tương thích, linh kiện
BC-10 Black Ink Cartridge, BC-11e Color Ink Cartridge, BCI-11Bk Black Ink Tank, BCI-11C Color Ink Tank
Công nghệ in màu
Bubble JetTM ink on demand plus Drop Modulation TechnologyTM
Các lỗ phun của đầu in
Số lượng lỗ phun tới một đầu in; biểu thị bằng một số nguyên từ 1 đến 4.
64 nozzles for black, 24 nozzles each for CMY
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) *
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
5 ppm
Độ phân giải màu
720 x 360 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
2 ppm
Màu PPM
2
Bộ nhớ
Kích cỡ bộ đệm
25 KB
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn *
30 tờ
Công suất đầu vào tối đa
30 tờ
Dung lượng đầu ra
Chu trình hoạt động khổ giấy thư (tối đa)
1000 số trang/tháng
Xử lý giấy
Xử lý giấy
Danh mục các tùy chọn xử lý giấy đầu vào và đầu ra theo tiêu chuẩn và tùy ý sẵn có với sản phẩm này
Manual Feed, Automatic Sheet Feeder optional
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star *
Yes
Loại giấy & Cỡ giấy
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
A5, A4, B5, Letter, Legal, No.10 & DL Envelope, Canon 4" x 6" and custom settings
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Yes
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 95/98/Me/2000/CE 2.1 & Mac OS 8.1+ and 9.x
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Windows 95/98: 486, 16MB RAM, 38 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA display. Windows CE - H/PC with Windows CE 2.10 ARM (SA1100). MIPS(R3000, R4100) / SH-3 or 4, 3MB RAM, IrDA (1.0 later) or USB interface. Wndows 2000 - Pentium 133MHz or greater, 32MB RAM for Professional, 64MB RAM for Server, 25 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA Display.
Hệ thống tối thiểu cần có cho Macintosh
Macintosh with USB, Mac OS 8.1 or later, 10 MB available RAM, 30 MB free HD space
Sức chứa khay giấy
Các trọng lượng của phương tiện theo đường đi của giấy
64 to 105 gsm
Chi tiết kỹ thuật
Quản lý máy in
Phần mềm quản lý máy in được sử dụng bởi sản phẩm này như tiêu chuẩn
ICM v2.0, ColorSync 2.0 or later
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
302 x 112,5 x 50 mm
Kiểu/Loại
Ultra-Portable Colour
Các tính năng của mạng lưới
No
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2017-02-22
0%
X