Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

AVM FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk) thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
AVM
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk)
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
20001709
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byAVM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 58322
Thống kê này được dựa trên 94968 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92796 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 20 Mar 2020 15:38:06
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description AVM FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk) thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây:
This short summary of the AVM FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk) thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

AVM FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk), ITU V.32bis, V.110 (I.470), V.120 (I.464), X.75, ITU T.70NL, ITU T.90NL, X.25, HDLC, 128, 14.4, Có dây, 32 MB, Intel Pentium, 130 x 70

Long summary description AVM FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk) thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây:
This is an auto-generated long summary of AVM FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk) thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN) Có dây based on the first three specs of the first five spec groups.

AVM FRITZ!Card PCI Low Profile (Bulk). Giao thức liên kết dữ liệu: ITU V.32bis, V.110 (I.470), V.120 (I.464), X.75, ITU T.70NL, ITU T.90NL, X.25, HDLC. Tốc độ bộ điều giải (modem): 128, 14.4, Công nghệ kết nối: Có dây. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu: 32 MB, Bộ xử lý tối thiểu: Intel Pentium. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 130 x 70. Các cổng vào/ ra: 1 x RJ-45

Chi tiết kỹ thuật
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 95/98, Linux, Microsoft Windows 2000 Professional, Microsoft Windows Millennium Edition, Microsoft Windows XP
Nén dữ liệu
ITU V.42bis
Loại giao diện
PCI
Cổng giao tiếp
Giao thức liên kết dữ liệu
ITU V.32bis, V.110 (I.470), V.120 (I.464), X.75, ITU T.70NL, ITU T.90NL, X.25, HDLC
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 x RJ-45
Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
128, 14.4
Công nghệ kết nối
The technology that enables connectivity of the device, e.g. wired or wireless.
Có dây
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu
The lowest RAM (memory) required to run a computer program or operating system.
32 MB
Bộ xử lý tối thiểu
The lowest speed that the computer processor can run at, or the minimum amount of processing capacity that can be used, for the computer and particular program(s) to function.
Intel Pentium
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
130 x 70
Quốc gia Distributor
Magyarország 2 distributor(s)
Deutschland 2 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)