Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC SYH4K6RMI 4000VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
SYH4K6RMI
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
SYH4K6RMI
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0731304016892 show
Hạng mục
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 69910
Thống kê này được dựa trên 75034 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73322 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 14 Th12 2017 22:54:09
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description APC SYH4K6RMI 4000VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS):
This short summary of the APC SYH4K6RMI 4000VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC SYH4K6RMI, 4000 VA, 2800 W, Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte: leakproof, 30,2 min, 12,7 min, APC Replacement Battery SYBT2
Long summary description APC SYH4K6RMI 4000VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) :

APC SYH4K6RMI. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 4000 VA, Năng lượng đầu ra: 2800 W. Loại pin: Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte: leakproof, Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần: 30,2 min, Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần: 12,7 min. Màu sắc sản phẩm: Màu đen. Phần mềm tích gộp: - PowerChute Network Shutdown - PowerChute plus for AIX v4.2.3 - PowerChute plus for HP-UX v 4.2.3.... Giao diện: DB-9 RS-232, RJ-45 10 Base-T ethernet for web/ SNMP/ Telnet management, Các kết nối đầu ra: (8)IEC 320 C13 (2)IEC 320 C19, Kiểu kết nối đầu vào: Hard Wire 3-wire

This is an auto-generated long summary of APC SYH4K6RMI 4000VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) based on the first three specs of the first five spec groups.
Điện
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe) *
4000 VA
Năng lượng đầu ra *
2800 W
Tắt nguồn khẩn cấp (EPO)
Yes
Pin
Loại pin
Mô tả pin đi kèm với sản phẩm
Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte: leakproof
Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần
30,2 min
Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần
12,7 min
Thay thế bình ắc quy
APC Replacement Battery SYBT2
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
Màu đen
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-15 - 45 °C
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
0 - 95 phần trăm
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp
- PowerChute Network Shutdown - PowerChute plus for AIX v4.2.3 - PowerChute plus for HP-UX v 4.2.3 - PowerChute plus for Linux v 4.5.2 - PowerChute plus for Novell NetWare v4.3.3 - PowerChute plus for Red Hat Linux v 4.5.2.1 - PowerChute plus for Solaris v 4.5 - PowerChute Plus for Windows NT/2000 (English) v. 5.2.1
Các đặc điểm khác
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
DB-9 RS-232, RJ-45 10 Base-T ethernet for web/ SNMP/ Telnet management
Các kết nối đầu ra
(8)IEC 320 C13 (2)IEC 320 C19
Kiểu kết nối đầu vào
Hard Wire 3-wire
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
482,6 x 730,3 x 355,6 mm
Điện thế đầu ra danh nghĩa
230
Chú giải điện thế đầu ra
Configurable for 220: 230 or 240 nominal output voltage
Điện thế đầu vào danh nghĩa
230
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
APC SYMMETRA RACKMOUNT POWERMODULE 2000VA nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC SYMMETRA RACKMOUNT POWERMODULE 2000VA nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
SYPM2KU SYMMETRA RACKMOUNT POWERMODULE  — 
APC AP9618 nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC AP9618 nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9618 AP9618  — 
APC AP9608 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC AP9608 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9608 AP9608  — 
APC SmartSlot Expansion Chassis Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC SmartSlot Expansion Chassis Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9600 SmartSlot Expansion Chassis  — 
APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP7921 Rack PDU  — 
APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9554 Rack PDU  — 
APC 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9615 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card  — 
Quốc gia Distributor
Nederland 2 distributor(s)
United Kingdom 3 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
France 1 distributor(s)
Deutschland 3 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
España 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 2 distributor(s)
Australia 5 distributor(s)
Suomi 1 distributor(s)
Bulgaria 1 distributor(s)
X